mỹ tục

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: mỹ tục (Danh từ)

Những phong tục, tập quán đẹp đẽ, thể hiện giá trị văn hóa của xã hội.

Ví dụ (3)
  • 1."Mỗi dịp tết đến, gia đình tôi đều tổ chức các mỹ tục để cầu an cho năm mới."
  • 2."Mỹ tục trong lễ cưới là cách thể hiện lòng tôn trọng đối với tổ tiên."
  • 3."Các bạn trẻ hiện nay đang dần quên đi những mỹ tục truyền thống của dân tộc."

Lưu ý khi sử dụng "mỹ tục"

Lưu ý về danh từ

"mỹ tục" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "mỹ tục"

mỹ tục là danh từ trong tiếng Việt. Những phong tục, tập quán đẹp đẽ, thể hiện giá trị văn hóa của xã hội. Ví dụ: "Mỗi dịp tết đến, gia đình tôi đều tổ chức các mỹ tục để cầu an cho năm mới."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này