muối mặt
Định nghĩa
Nghĩa 1: muối mặt (Động từ)
Chịu đựng sự coi thường của người khác để thực hiện một việc mà bản thân cũng biết là xấu hổ.
- 1."Chịu muối mặt để vay mượn."
- 2."Anh ta phải muối mặt nhờ vả bạn bè trong lúc khó khăn."
- 3."Cô ấy dám muối mặt xin lỗi dù biết mình sai."
Lưu ý khi sử dụng "muối mặt"
Lưu ý về động từ
"muối mặt" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "muối mặt"
muối mặt là động từ trong tiếng Việt. Chịu đựng sự coi thường của người khác để thực hiện một việc mà bản thân cũng biết là xấu hổ. Ví dụ: "Chịu muối mặt để vay mượn."
Từ liên quan
muối bỏ bể
Một câu thành ngữ biểu thị tình huống mất mát hoặc công sức không được đền đáp, như bãi bỏ cái gì đó không có giá trị.
muối khoáng
Muối được hình thành từ các chất vô cơ, thường có trong tự nhiên và cần thiết cho cơ thể.
muối mè
Muối vừng, một loại gia vị thường được dùng trong ẩm thực.
muối mỏ
Muối ăn được lấy từ mỏ khoáng, khác với muối lấy từ nước biển.
muối tiêu
Màu tóc lốm đốm, với những sợi đen xen lẫn sợi trắng giống như màu muối và tiêu.
muối vừng
Hỗn hợp vừng và muối được rang chín, giã nhỏ và trộn lẫn với nhau, thường dùng để làm gia vị cho món ăn.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.