muối acid
Định nghĩa
Nghĩa 1: muối acid (Danh từ)
Muối có cấu trúc phân tử chứa hydro có khả năng thay thế bằng kim loại.
- 1."Muối acid thường được sử dụng trong nhiều phản ứng hóa học."
- 2."Một số ví dụ về muối acid là ammonium sulfate và sodium bisulfate."
Lưu ý khi sử dụng "muối acid"
Lưu ý về danh từ
"muối acid" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "muối acid"
muối acid là danh từ trong tiếng Việt. Muối có cấu trúc phân tử chứa hydro có khả năng thay thế bằng kim loại. Ví dụ: "Muối acid thường được sử dụng trong nhiều phản ứng hóa học."
Từ liên quan
muông
(Từ cổ) chỉ loài chó.
muông thú
Các loài động vật hoang dã trong rừng.
muối
Hợp chất được hình thành khi axit phản ứng với bazơ.
muối bỏ biển
Một tình huống hoặc hành động mà một điều gì đó không có giá trị hoặc không quan trọng bị xem nhẹ.
muối bỏ bể
Một câu thành ngữ biểu thị tình huống mất mát hoặc công sức không được đền đáp, như bãi bỏ cái gì đó không có giá trị.
muối khoáng
Muối được hình thành từ các chất vô cơ, thường có trong tự nhiên và cần thiết cho cơ thể.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.