muối bỏ bể

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: muối bỏ bể (Danh từ)

Một câu thành ngữ biểu thị tình huống mất mát hoặc công sức không được đền đáp, như bãi bỏ cái gì đó không có giá trị.

Ví dụ (3)
  • 1."Anh ấy đã đầu tư nhiều tiền vào dự án nhưng cuối cùng lại chẳng thu hồi được gì, đúng là muối bỏ bể."
  • 2."Cô ấy chăm sóc bạn rất nhiều mà không nhận lại bất kỳ sự quan tâm nào, thật sự là muối bỏ bể."
  • 3."Chúng tôi đã làm hết sức mình để giúp đỡ nhưng họ vẫn không biết ơn, thật là muối bỏ bể."

Lưu ý khi sử dụng "muối bỏ bể"

Lưu ý về danh từ

"muối bỏ bể" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "muối bỏ bể"

muối bỏ bể là danh từ trong tiếng Việt. Một câu thành ngữ biểu thị tình huống mất mát hoặc công sức không được đền đáp, như bãi bỏ cái gì đó không có giá trị. Ví dụ: "Anh ấy đã đầu tư nhiều tiền vào dự án nhưng cuối cùng lại chẳng thu hồi được gì, đúng là muối bỏ bể."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này