muôn muốt
Định nghĩa
Nghĩa 1: muôn muốt (Tính từ)
Từ chỉ mức độ cao hơn của 'muốt', thường dùng để diễn tả sự trắng sáng hoặc mịn màng.
- 1."Mái tóc cô ấy sáng bóng muôn muốt."
- 2."Hàm răng trắng muôn muốt."
- 3."Đáy hồ trong veo muôn muốt."
Lưu ý khi sử dụng "muôn muốt"
Lưu ý về tính từ
"muôn muốt" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "muôn muốt"
muôn muốt là tính từ trong tiếng Việt. Từ chỉ mức độ cao hơn của 'muốt', thường dùng để diễn tả sự trắng sáng hoặc mịn màng. Ví dụ: "Mái tóc cô ấy sáng bóng muôn muốt."
Từ liên quan
muôn hình muôn vẻ
Nhiều hình thức, kiểu dáng và vẻ đẹp khác nhau, thể hiện sự đa dạng và phong phú.
muôn hình vạn trạng
Biểu thị sự đa dạng, phong phú về hình dáng, kiểu cách hoặc trạng thái.
muôn hồng nghìn tía
Câu thành ngữ này biểu thị sự phong phú, đa dạng của sắc màu, thường dùng để nói về vẻ đẹp của hoa lá hay cuộc sống.
muôn màu muôn vẻ
Chỉ sự đa dạng về màu sắc, hình thức, hoặc cách thức. Thể hiện sự phong phú và sinh động.
muôn một
(Từ cũ, Ít dùng) khả năng không hay rất hiếm khi xảy ra, chỉ là một trong muôn nghìn khả năng, nhưng vẫn có thể xảy ra.
muôn nghìn
Biểu thị một số lượng rất lớn, vô hạn, không xác định được.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.