muôn hình vạn trạng
Định nghĩa
Nghĩa 1: muôn hình vạn trạng (Tính từ)
Biểu thị sự đa dạng, phong phú về hình dáng, kiểu cách hoặc trạng thái.
- 1."Chiếc rạp phim hôm nay có muôn hình vạn trạng những bộ phim để chọn."
- 2."Sự kiện cắm trại có muôn hình vạn trạng hoạt động thú vị cho mọi lứa tuổi."
- 3."Cửa hàng này bày bán muôn hình vạn trạng đồ ăn từ khắp nơi trên thế giới."
Nghĩa 2: muôn hình vạn trạng (Danh từ)
Nét đa dạng và phong phú trong những lựa chọn hoặc kiểu dáng.
- 1."Trong buổi triển lãm, tôi đã thấy muôn hình vạn trạng các tác phẩm nghệ thuật độc đáo."
- 2."Trên bàn tiệc có muôn hình vạn trạng các món ăn khiến ai cũng phải thèm thuồng."
- 3."Thị trường thời trang hiện nay quả thật là muôn hình vạn trạng với nhiều phong cách khác nhau."
Lưu ý khi sử dụng "muôn hình vạn trạng"
Lưu ý về tính từ
"muôn hình vạn trạng" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Lưu ý về danh từ
"muôn hình vạn trạng" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "muôn hình vạn trạng" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "muôn hình vạn trạng"
muôn hình vạn trạng là tính từ, danh từ trong tiếng Việt. Biểu thị sự đa dạng, phong phú về hình dáng, kiểu cách hoặc trạng thái. Ví dụ: "Chiếc rạp phim hôm nay có muôn hình vạn trạng những bộ phim để chọn."
Từ liên quan
muôn
Biểu thị ý muốn hoặc ước muốn về một điều gì đó.
muôn dân
Người dân, người dân tộc, nhóm người sống trong một khu vực hoặc quốc gia.
muôn hình muôn vẻ
Nhiều hình thức, kiểu dáng và vẻ đẹp khác nhau, thể hiện sự đa dạng và phong phú.
muôn hồng nghìn tía
Câu thành ngữ này biểu thị sự phong phú, đa dạng của sắc màu, thường dùng để nói về vẻ đẹp của hoa lá hay cuộc sống.
muôn muốt
Từ chỉ mức độ cao hơn của 'muốt', thường dùng để diễn tả sự trắng sáng hoặc mịn màng.
muôn màu muôn vẻ
Chỉ sự đa dạng về màu sắc, hình thức, hoặc cách thức. Thể hiện sự phong phú và sinh động.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.