mỹ nghệ

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: mỹ nghệ (Danh từ)

Mỹ nghệ là các sản phẩm nghệ thuật được làm thủ công, thường có giá trị thẩm mỹ cao và thể hiện sự tinh tế trong thiết kế và chế tác.

Ví dụ (3)
  • 1."Cửa hàng này có nhiều sản phẩm mỹ nghệ như tranh gỗ và đồ gốm rất đẹp."
  • 2."Tôi thích sưu tầm những món đồ mỹ nghệ để trang trí cho căn nhà của mình."
  • 3."Mỹ nghệ truyền thống của Việt Nam rất phong phú và đa dạng, từ thêu ren đến đan lát."
2
Danh từ

Nghĩa 2: mỹ nghệ (Danh từ)

Mỹ nghệ cũng có thể chỉ đến ngành nghề, lĩnh vực sáng tạo nghệ thuật liên quan đến việc sản xuất các sản phẩm thủ công mỹ nghệ.

Ví dụ (3)
  • 1."Nhiều sinh viên chọn học mỹ nghệ để phát triển khả năng sáng tạo của mình."
  • 2."Ngành mỹ nghệ đang phát triển mạnh mẽ, thu hút nhiều nghệ nhân trẻ tham gia."
  • 3."Các hội chợ mỹ nghệ thường diễn ra vào mùa hè, rất đông khách tham dự."

Lưu ý khi sử dụng "mỹ nghệ"

Lưu ý về danh từ

"mỹ nghệ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "mỹ nghệ" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "mỹ nghệ"

mỹ nghệ là danh từ trong tiếng Việt. Mỹ nghệ là các sản phẩm nghệ thuật được làm thủ công, thường có giá trị thẩm mỹ cao và thể hiện sự tinh tế trong thiết kế và chế tác. Ví dụ: "Cửa hàng này có nhiều sản phẩm mỹ nghệ như tranh gỗ và đồ gốm rất đẹp."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này