mưu bá đồ vương

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: mưu bá đồ vương (Danh từ)

Kế hoạch hoặc kế sách để chiếm đoạt quyền lực hoặc lãnh thổ, thường mang tính âm thầm và khôn khéo.

Ví dụ (3)
  • 1."Trong cuộc họp, anh ấy đã trình bày một mưu bá đồ vương rất táo bạo để tăng cường vị thế của công ty."
  • 2."Nhiều người cho rằng những quyết định gần đây của chính phủ chỉ là một phần trong mưu bá đồ vương của họ."
  • 3."Cô ấy luôn lên kế hoạch cho những mưu bá đồ vương nhằm giành lợi thế trong công việc."

Lưu ý khi sử dụng "mưu bá đồ vương"

Lưu ý về danh từ

"mưu bá đồ vương" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "mưu bá đồ vương"

mưu bá đồ vương là danh từ trong tiếng Việt. Kế hoạch hoặc kế sách để chiếm đoạt quyền lực hoặc lãnh thổ, thường mang tính âm thầm và khôn khéo. Ví dụ: "Trong cuộc họp, anh ấy đã trình bày một mưu bá đồ vương rất táo bạo để tăng cường vị thế của công ty."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này