mười phân vẹn mười

Động từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: mười phân vẹn mười (Động từ)

Chỉ việc gì đó được thực hiện một cách hoàn hảo, không có sai sót.

Ví dụ (3)
  • 1."Dự án này được hoàn thành mười phân vẹn mười, không có lỗi nào cả."
  • 2."Cô ấy đã làm bài kiểm tra mười phân vẹn mười, giáo viên rất khen ngợi."
  • 3."Buổi tiệc sinh nhật được tổ chức mười phân vẹn mười, mọi người đều rất vui vẻ."

Lưu ý khi sử dụng "mười phân vẹn mười"

Lưu ý về động từ

"mười phân vẹn mười" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Câu hỏi thường gặp về "mười phân vẹn mười"

mười phân vẹn mười là động từ trong tiếng Việt. Chỉ việc gì đó được thực hiện một cách hoàn hảo, không có sai sót. Ví dụ: "Dự án này được hoàn thành mười phân vẹn mười, không có lỗi nào cả."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này