mứt
Định nghĩa
Nghĩa 1: mứt (Danh từ)
Món ăn được chế biến từ các loại củ, quả, v.v. ngâm và rim với đường.
- 1."Mứt sen"
- 2."Làm mứt từ dâu tây"
- 3."Hộp mứt Tết đầy màu sắc"
- 4."Mứt gừng rất hợp để ăn kèm trà."
Lưu ý khi sử dụng "mứt"
Lưu ý về danh từ
"mứt" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "mứt"
mứt là danh từ trong tiếng Việt. Món ăn được chế biến từ các loại củ, quả, v.v. ngâm và rim với đường. Ví dụ: "Mứt sen"
Từ liên quan
mức nước tuyệt đối
Vị trí của mặt nước so với mực nước biển, thường được sử dụng trong đo đạc địa lý và thủy văn.
mức sống
Mức độ đạt được của các điều kiện sinh hoạt vật chất và tinh thần.
mức độ
Mức độ là một cấp bậc trên một thang độ, được xác định tương đối rõ ràng.
mừng
Bày tỏ cảm xúc vui mừng với người khác qua lời nói hoặc món quà.
mừng cuống
Mừng cuống chỉ trạng thái cảm xúc rất vui hoặc hạnh phúc đến mức không thể kiềm chế được.
mừng công
(tập thể) vui vẻ tổ chức liên hoan để chúc mừng những thành tích, thắng lợi đạt được.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.