mỹ thuật công nghiệp

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: mỹ thuật công nghiệp (Danh từ)

Mỹ thuật công nghiệp là ngành nghệ thuật áp dụng vào sản xuất hàng hóa, bao gồm thiết kế sản phẩm và trang trí đồ vật nhằm cải thiện hình thức và chức năng của chúng.

Ví dụ (3)
  • 1."Tôi muốn theo học mỹ thuật công nghiệp để có thể thiết kế những sản phẩm đẹp và tiện dụng."
  • 2."Trong lớp mỹ thuật công nghiệp, chúng tôi đã học cách tạo ra những mẫu đồ nội thất độc đáo."
  • 3."Mỹ thuật công nghiệp không chỉ là sáng tạo mà còn cần sự hiểu biết về kỹ thuật sản xuất."
2
Danh từ

Nghĩa 2: mỹ thuật công nghiệp (Danh từ)

Chỉ các sản phẩm được thiết kế nghệ thuật trong lĩnh vực công nghiệp, bao gồm từ đồ dùng hàng ngày đến các thiết bị hiện đại.

Ví dụ (3)
  • 1."Các sản phẩm mỹ thuật công nghiệp ngày nay rất đa dạng từ kiểu dáng đến chức năng."
  • 2."Công ty của tôi chuyên sản xuất mỹ thuật công nghiệp như bàn ghế và đồ gia dụng."
  • 3."Mỹ thuật công nghiệp giúp những sản phẩm trở nên hấp dẫn hơn trong mắt người tiêu dùng."

Lưu ý khi sử dụng "mỹ thuật công nghiệp"

Lưu ý về danh từ

"mỹ thuật công nghiệp" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "mỹ thuật công nghiệp" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "mỹ thuật công nghiệp"

mỹ thuật công nghiệp là danh từ trong tiếng Việt. Mỹ thuật công nghiệp là ngành nghệ thuật áp dụng vào sản xuất hàng hóa, bao gồm thiết kế sản phẩm và trang trí đồ vật nhằm cải thiện hình thức và chức năng của chúng. Ví dụ: "Tôi muốn theo học mỹ thuật công nghiệp để có thể thiết kế những sản phẩm đẹp và tiện dụng."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này