muôn trùng
Định nghĩa
Nghĩa 1: muôn trùng (Danh từ)
(Văn chương) chỉ số lượng lớn và sự nối tiếp không thể kể hết.
- 1."Muôn trùng sông núi."
- 2."Lênh đênh giữa muôn trùng sóng nước."
- 3."Ý tưởng của anh ấy mở ra muôn trùng khả năng."
Lưu ý khi sử dụng "muôn trùng"
Lưu ý về danh từ
"muôn trùng" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "muôn trùng"
muôn trùng là danh từ trong tiếng Việt. (Văn chương) chỉ số lượng lớn và sự nối tiếp không thể kể hết. Ví dụ: "Muôn trùng sông núi."
Từ liên quan
muôn ngàn
Từ có nghĩa tương tự như muôn vàn, diễn tả một số lượng rất lớn.
muôn năm
Thời gian tồn tại năm này qua năm khác, mang ý nghĩa lâu dài và vĩnh cửu (thường được sử dụng trong các lời tung hô, chúc tụng).
muôn thuở
Thời gian từ xưa đến nay và sẽ kéo dài mãi mãi.
muôn tâu
Khao khát, mong muốn được trình bày hoặc nói ra điều gì đó.
muôn vàn
Số lượng rất lớn đến mức không thể liệt kê hết.
muôn đời
Thời gian từ đời này qua đời khác, mãi mãi ở tương lai.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.