mưỡu

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: mưỡu (Danh từ)

Đoạn mở đầu hoặc kết thúc của một bài hát nói, nêu lên ý nghĩa chung của bài, thường theo thể lục bát với nhịp độ khoan thai, nhẹ nhàng.

Ví dụ (2)
  • 1."Trong bài hát, khúc mưỡu gợi nhớ về quê hương và tình yêu đất nước."
  • 2."Mưỡu không chỉ là cách giới thiệu, mà còn tạo cảm xúc cho toàn bộ bài hát."

Lưu ý khi sử dụng "mưỡu"

Lưu ý về danh từ

"mưỡu" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "mưỡu"

mưỡu là danh từ trong tiếng Việt. Đoạn mở đầu hoặc kết thúc của một bài hát nói, nêu lên ý nghĩa chung của bài, thường theo thể lục bát với nhịp độ khoan thai, nhẹ nhàng. Ví dụ: "Trong bài hát, khúc mưỡu gợi nhớ về quê hương và tình yêu đất nước."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này