mưu cơ

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: mưu cơ (Danh từ)

Mưu kế được sắp đặt tinh vi nhằm đạt được một mục tiêu lớn, thường liên quan đến quân sự.

Ví dụ (4)
  • 1."Bày đặt mưu cơ."
  • 2."Mưu cơ bị bại lộ."
  • 3."Họ đã có nhiều mưu cơ để chiếm lĩnh chiến trường."
  • 4."Đối thủ luôn phải cảnh giác với những mưu cơ bất ngờ."

Lưu ý khi sử dụng "mưu cơ"

Lưu ý về danh từ

"mưu cơ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "mưu cơ"

mưu cơ là danh từ trong tiếng Việt. Mưu kế được sắp đặt tinh vi nhằm đạt được một mục tiêu lớn, thường liên quan đến quân sự. Ví dụ: "Bày đặt mưu cơ."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này