mưu hại
Định nghĩa
Nghĩa 1: mưu hại (Động từ)
Hành động bày kế hoạch ngầm nhằm gây hại cho người khác.
- 1."Mưu hại trung thần."
- 2."Hắn đã mưu hại đối thủ để chiếm lợi thế."
- 3."Không nên mưu hại người khác chỉ vì lợi ích cá nhân."
Lưu ý khi sử dụng "mưu hại"
Lưu ý về động từ
"mưu hại" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "mưu hại"
mưu hại là động từ trong tiếng Việt. Hành động bày kế hoạch ngầm nhằm gây hại cho người khác. Ví dụ: "Mưu hại trung thần."
Từ liên quan
mưu chước
Cách được xem là khôn khéo và hiệu quả để thoát khỏi tình huống khó khăn hoặc để thực hiện một việc gì đó.
mưu cơ
Mưu kế được sắp đặt tinh vi nhằm đạt được một mục tiêu lớn, thường liên quan đến quân sự.
mưu cầu
Hành động tìm cách thực hiện điều mong muốn tốt đẹp.
mưu kế
Cách tính toán khôn khéo, thường được sử dụng để đánh lừa đối phương nhằm đạt được mục đích của bản thân.
mưu lược
Mưu trí và sách lược được áp dụng trong các tình huống cụ thể.
mưu ma chước quỉ
Các kế hoạch hoặc thủ đoạn lừa gạt, thường nhằm mục đích xấu.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.