mưu sách

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: mưu sách (Danh từ)

Mưu kế và sách lược, thường được sử dụng để chỉ các phương pháp và chiến lược trong việc đạt được mục tiêu.

Ví dụ (2)
  • 1."Trong kinh doanh, mưu sách là rất quan trọng để vượt qua đối thủ."
  • 2."Họ đã dùng mưu sách để thuyết phục khách hàng lựa chọn sản phẩm của mình."

Lưu ý khi sử dụng "mưu sách"

Lưu ý về danh từ

"mưu sách" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "mưu sách"

mưu sách là danh từ trong tiếng Việt. Mưu kế và sách lược, thường được sử dụng để chỉ các phương pháp và chiến lược trong việc đạt được mục tiêu. Ví dụ: "Trong kinh doanh, mưu sách là rất quan trọng để vượt qua đối thủ."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này