muôn dân
Định nghĩa
Nghĩa 1: muôn dân (Danh từ)
Người dân, người dân tộc, nhóm người sống trong một khu vực hoặc quốc gia.
- 1."Lãnh đạo cần lắng nghe ý kiến của muôn dân để đưa ra quyết định hợp lý."
- 2."Chúng ta nên quan tâm đến đời sống của muôn dân trong cộng đồng."
- 3."Muôn dân đang mong đợi sự cải cách từ chính phủ để cải thiện cuộc sống."
Nghĩa 2: muôn dân (Danh từ)
Một cách nói chung về tất cả mọi người.
- 1."Muôn dân đều có quyền tự do và bình đẳng."
- 2."Trong một xã hội văn minh, muôn dân đều có cơ hội phát triển."
- 3."Muôn dân đã tập trung lại để tham gia vào buổi lễ lớn."
Lưu ý khi sử dụng "muôn dân"
Lưu ý về danh từ
"muôn dân" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "muôn dân" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "muôn dân"
muôn dân là danh từ trong tiếng Việt. Người dân, người dân tộc, nhóm người sống trong một khu vực hoặc quốc gia. Ví dụ: "Lãnh đạo cần lắng nghe ý kiến của muôn dân để đưa ra quyết định hợp lý."
Từ liên quan
mung lung
Mềm mại, không vững chắc, thường để chỉ một trạng thái thiếu sự rắn rỏi hoặc không chắc chắn.
muôi
Muôi là một dụng cụ dùng để múc thức ăn, thường có hình dạng giống như một chiếc thìa lớn.
muôn
Biểu thị ý muốn hoặc ước muốn về một điều gì đó.
muôn hình muôn vẻ
Nhiều hình thức, kiểu dáng và vẻ đẹp khác nhau, thể hiện sự đa dạng và phong phú.
muôn hình vạn trạng
Biểu thị sự đa dạng, phong phú về hình dáng, kiểu cách hoặc trạng thái.
muôn hồng nghìn tía
Câu thành ngữ này biểu thị sự phong phú, đa dạng của sắc màu, thường dùng để nói về vẻ đẹp của hoa lá hay cuộc sống.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.