muôn thuở
Định nghĩa
Nghĩa 1: muôn thuở (Danh từ)
Thời gian từ xưa đến nay và sẽ kéo dài mãi mãi.
- 1."Khát vọng muôn thuở."
- 2."Lưu danh muôn thuở."
- 3."Tình yêu muôn thuở không bao giờ phai nhạt."
- 4."Những giá trị văn hóa muôn thuở vẫn còn nguyên vẹn."
Lưu ý khi sử dụng "muôn thuở"
Lưu ý về danh từ
"muôn thuở" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "muôn thuở"
muôn thuở là danh từ trong tiếng Việt. Thời gian từ xưa đến nay và sẽ kéo dài mãi mãi. Ví dụ: "Khát vọng muôn thuở."
Từ liên quan
muôn nghìn
Biểu thị một số lượng rất lớn, vô hạn, không xác định được.
muôn ngàn
Từ có nghĩa tương tự như muôn vàn, diễn tả một số lượng rất lớn.
muôn năm
Thời gian tồn tại năm này qua năm khác, mang ý nghĩa lâu dài và vĩnh cửu (thường được sử dụng trong các lời tung hô, chúc tụng).
muôn trùng
(Văn chương) chỉ số lượng lớn và sự nối tiếp không thể kể hết.
muôn tâu
Khao khát, mong muốn được trình bày hoặc nói ra điều gì đó.
muôn vàn
Số lượng rất lớn đến mức không thể liệt kê hết.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.