mươi
Định nghĩa
Nghĩa 1: mươi (Danh từ)
Từ chỉ một số lượng không xác định, thường khoảng mười hoặc gần mười.
- 1."Có khoảng mươi, mười lăm người."
- 2."Việc này mất khoảng mươi hôm thì xong."
- 3."Tôi đã đọc mươi cuốn sách trong tháng này."
Lưu ý khi sử dụng "mươi"
Lưu ý về danh từ
"mươi" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "mươi"
mươi là danh từ trong tiếng Việt. Từ chỉ một số lượng không xác định, thường khoảng mười hoặc gần mười. Ví dụ: "Có khoảng mươi, mười lăm người."
Từ liên quan
mưu trí
Mưu kế và tài trí, thường được dùng để chỉ sự khéo léo trong hành động hay suy nghĩ.
mưu tính
Từ chỉ hành động lo toan, sắp xếp công việc trước sau để đạt được mục tiêu nào đó.
mưu đồ
Hành động tính toán, sắp đặt mọi việc nhằm đạt được ý định lớn.
mươi bữa nửa tháng
Thời gian khoảng mười ngày giữa hai mốc thời gian nhất định.
mươn mướt
Hơi nhẵn và trơn, gây cảm giác dễ nhìn và thích mắt.
mương
Kênh nhỏ dùng để tưới tiêu nước một cách hiệu quả.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.