mụt
Định nghĩa
Nghĩa 1: mụt (Danh từ)
Chồi non vừa mới nhú, chưa có lá.
- 1."Mụt măng."
- 2."Mụt mía."
- 3."Mụt cây mới trồng mơn mởn trong vườn."
- 4."Đầu mùa, mụt rau hướng dương đã xuất hiện."
Lưu ý khi sử dụng "mụt"
Lưu ý về danh từ
"mụt" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "mụt"
mụt là danh từ trong tiếng Việt. Chồi non vừa mới nhú, chưa có lá. Ví dụ: "Mụt măng."
Từ liên quan
mục đồng
(Từ cũ, Văn chương) Trẻ em chăn trâu, bò.
mụn
Nốt viêm nổi trên cơ thể, thường không gây đau và có thể xuất hiện ở nhiều nơi như mặt, lưng.
mụn nhọt
Mụn và nhọt, thường chỉ các tổn thương trên da do viêm nhiễm.
mủ
Chất nhựa được tiết ra từ cây, thường có tính dính và được sử dụng trong nhiều ứng dụng.
mủ mỉ
(Phương ngữ) tính cách hiền lành, ít nói và thường tỏ ra nhút nhát.
mủi lòng
Cảm thấy thương cảm đến mức muốn khóc.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.