mượt
Định nghĩa
Nghĩa 1: mượt (Tính từ)
Từ chỉ trạng thái bóng láng và mềm mại trên một bề mặt, tạo ấn tượng dễ chịu khi nhìn.
- 1."Tóc mượt."
- 2."Mượt như nhung."
- 3."Lông vàng mượt."
- 4."Da mượt mà và khỏe mạnh."
Lưu ý khi sử dụng "mượt"
Lưu ý về tính từ
"mượt" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "mượt"
mượt là tính từ trong tiếng Việt. Từ chỉ trạng thái bóng láng và mềm mại trên một bề mặt, tạo ấn tượng dễ chịu khi nhìn. Ví dụ: "Tóc mượt."
Từ liên quan
mượn
Nhận một vật hoặc tài sản không phải của mình để sử dụng tạm thời.
mượn gió bẻ măng
Hành động lợi dụng tình huống hoặc hoàn cảnh để đạt được điều gì đó một cách thông minh hoặc khéo léo.
mượn mõ
(Khẩu ngữ) hành động hỏi mượn, thường xuyên đến mức gây khó chịu cho người khác.
mượt mà
Từ dùng để mô tả sự nhẵn mịn, bóng bẩy, hoặc cảm giác dễ chịu khi chạm vào.
mạ
Từ địa phương chỉ mẹ, thường được dùng để xưng hô.
mạc
(Từ cũ, ít dùng) dùng để chỉ hành động viết hoặc vẽ theo bản gốc.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.