Từ vựng chủ đề: Nghệ thuật
Dưới đây là 94 từ vựng tiếng Việt thuộc chủ đề "Nghệ thuật", kèm theo giải nghĩa ngắn gọn. Nhấn vào từng từ để xem định nghĩa chi tiết, ví dụ và cách dùng.
- am hiểuHiểu biết kỹ lưỡng và sâu sắc về một vấn đề hoặc lĩnh vực nào đó.
- anh hùng mạt vậnMột người dũng cảm và kiên cường, nhưng đang gặp khó khăn hoặc bất hạnh.
- anh yến(Từ cũ, Văn chương) Có nghĩa tương tự như yến anh.
- atmosphereĐơn vị đo áp suất tương ứng với áp suất khí quyển ở mặt đất.
- audioÂm thanh hoặc tiếng trong hệ thống nghe nhìn.
- bay bướmCó hình thức trau chuốt, bóng bẩy và có phần kiểu cách.
- bi hài kịchCảnh tượng vừa đau thương vừa buồn cười, thường thể hiện những mâu thuẫn trong cuộc sống.
- bi hùng(Văn chương) có tính chất bi tráng, thể hiện nỗi đau và vẻ đẹp của sự hy sinh.
- bi trángTừ chỉ có sự kết hợp giữa tính chất bi ai và tính chất hùng tráng trong văn chương.
- biênTừ chỉ biên giới (nói tắt).
- biên kịchSáng tác hoặc biên tập kịch bản cho sân khấu và điện ảnh.
- biên đạoSáng tác và đạo diễn các màn trình diễn múa.
- biếm hoạTranh châm biếm nhằm gây cười, thường phản ánh một cách hài hước những vấn đề xã hội hoặc con người.
- biến dạngThay đổi về hình dạng.
- biến tấuTừ dùng để chỉ việc lặp lại giai điệu chủ đề theo cách phát triển, nhằm làm phong phú thêm hình tượng âm nhạc.
- biến điệuThay đổi biên độ, tần số hoặc pha của một dao động điện tần số thấp.
- biểu cảmTừ dùng để chỉ việc biểu hiện tình cảm và cảm xúc trong giao tiếp.
- biểu diễnThể hiện một hoạt động, thường là nghệ thuật, trước một khán giả.
- biểu hiệnThể hiện một cách rõ ràng thông qua phương tiện nghệ thuật.
- biểu trưngThể hiện một cách tượng trưng và tiêu biểu nhất.
- biểu tượngKý hiệu được biểu thị bằng hình ảnh trên màn hình máy tính, tượng trưng cho một chương trình hoặc một tập tin dữ liệu, từ đó người sử dụng có thể nhấp chuột để thực hiện thao tác hoặc mở ứng dụng phần mềm.
- biểu đạtTừ dùng để diễn tả tư tưởng, tình cảm bằng ngôn ngữ hoặc hình thức nào đó.
- biệt độngThuộc về lực lượng quân sự có tính cơ động, được tổ chức và trang bị gọn nhẹ, có khả năng thực hiện các nhiệm vụ đặc biệt một cách độc lập.
- bài bôngĐiệu múa truyền thống thường được biểu diễn trong các buổi tiệc, lễ hội xưa, với các nữ diễn viên xếp thành hàng sáu hoặc bốn, vừa múa vừa hát.
- bài ngàThẻ nhỏ được làm bằng ngà, được các quan lại đeo trước ngực, trên thẻ ghi chức tước và phẩm hàm.
- bài tríSắp đặt một cách thẩm mỹ theo yêu cầu trang trí.
- bài tậpBài tập là nhiệm vụ hoặc công việc mà giáo viên giao cho học sinh để thực hành và củng cố kiến thức.
- bàn cờHình dạng giống như bàn cờ, có nhiều đường ngang dọc cắt thành ô.
- bàn tay vàngNgười có khả năng hoặc tài năng vượt trội trong một lĩnh vực cụ thể, thường là trong việc tạo ra, chế tác hoặc quản lý.
- bàn trổDụng cụ có mặt phẳng làm bằng sáp ong, được sử dụng để đặt giấy khi trổ.
- bào xácthao tác làm mòn hoặc phá hủy từ từ một vật thể nào đó, thường bằng cách cạo hoặc bào.
- bá trạoTrăm chèo; tên một điệu hát múa tập thể mô tả cảnh đi biển của ngư dân vùng Nam Trung Bộ, thường diễn ra vào đầu mùa đi biển.
- bán nguyệtHình dáng của nửa hình tròn, giống như nửa mặt trăng.
- bán thân(tượng, ảnh) nửa phần cơ thể từ thắt lưng trở lên.
- báo ảnhLoại hình báo chí chủ yếu sử dụng hình ảnh để truyền đạt thông tin, kèm theo lời giải thích và một số bài viết ngắn; phân biệt với các loại báo điện tử, báo hình, báo nói, và báo viết.
- bát giácĐa giác có tám cạnh.
- bát tiênTám vị tiên trong thần thoại cổ Trung Quốc, thường được sử dụng làm đề tài cho tranh dân gian. Hình ảnh của các vị tiên này được vẽ, thêu hoặc khắc để trang trí.
- bâng lângỞ trạng thái bâng khuâng, vấn vương, tạo cảm giác nhẹ nhàng và dễ chịu.
- bãi tậpKhu vực hoặc bãi đất được sử dụng để tập luyện và thực hành các kỹ năng, môn thể thao hoặc hoạt động nghệ thuật.
- bê rêChiếc mũ làm bằng dạ, có hình tròn và phẳng, không có vành, với một núm nhỏ trang trí ở đỉnh.
- bình chúTừ (ít dùng) để chỉ hành động bình luận và chú thích.
- bình cũ rượu mớiCâu nói chỉ việc khi một điều mới mẻ được đặt trong một bối cảnh quen thuộc, thể hiện sự kết hợp giữa cái mới và cái cũ.
- bình phẩmHành động phân tích và bày tỏ ý kiến khen chê, đánh giá về một người nào đó.
- bí ẩnCó vẻ kín đáo, khó hiểu hoặc không dễ giải thích.
- bíchMàu xanh ngọc hoặc xanh lá cây, thường được dùng để mô tả màu sắc nhẹ nhàng và tươi mát.
- bích báoMột loại tranh vẽ hoặc hình ảnh được sử dụng để trang trí, thường có sắc màu tươi sáng và phong phú.
- bích hoạTranh vẽ hoặc khắc trên vách đá, tường, hoặc trần nhà trong các công trình kiến trúc, là một trong những hình thức hội hoạ cổ xưa nhất.
- bó trátHành động dùng sơn và các chất liệu khác để tạo ra một bề mặt phẳng, mịn màng phục vụ cho việc vẽ sơn mài.
- băng sơnBăng sơn là một loại vật liệu chế tạo từ băng, thường được dùng để trang trí hoặc trong các công trình xây dựng, nghệ thuật.
- băng đăngNghệ thuật điêu khắc trên băng, kết hợp với ánh sáng, tạo nên vẻ đẹp lung linh và huyền ảo.
- bạc mầu(Phương ngữ) Chỉ màu sắc của các vật thể có tông màu bạc hoặc ánh bạc.
- bạc nhạcKhả năng cảm nhận hoặc thưởng thức âm nhạc.
- bản chínhTài liệu hoặc đồ vật giống như bản gốc.
- bản kẽmTấm (thường làm bằng kẽm) có hình nổi được sử dụng để in.
- bản mẫuMẫu vật được tạo ra trước, dùng để nghiên cứu hoặc làm chuẩn cho các mẫu vật khác.
- bản nhạcMột tác phẩm âm nhạc được viết xuống, thường bao gồm các nốt nhạc và lời bài hát.
- bản saoVăn bản được sao chép nguyên vẹn từ bản gốc.
- bảng màuTập hợp các màu sắc mà hoạ sĩ sử dụng trong tác phẩm của mình.
- bất hủCái gì đó có giá trị tư tưởng hoặc tinh thần không bao giờ mất, luôn còn nguyên giá trị.
- bầu dụcHình dáng bầu dục (thường được nói tắt).
- bầu sô(Khẩu ngữ) Người tổ chức và quản lý các buổi biểu diễn nghệ thuật.
- bắc bậc kiêu kìMang tính cách điệu hoặc đặc biệt, thể hiện sự kiêu ngạo, khác biệt so với thông thường.
- bằng trắcThuật ngữ chỉ hai loại vần trong thơ ca: vần bằng và vần trắc.
- bệChỗ được xây, đắp hoặc kê cao lên để đặt vật gì.
- bệ ngọc(Từ cũ) chỉ một loại bệ dùng để nâng đỡ, thường liên quan đến hình ảnh sang trọng, quý giá như bệ rồng.
- bỉLối hát đối đáp giữa trai và gái của dân tộc Mường, với lời hát thường dựa theo ca dao.
- bố cụcTổ chức và sắp xếp các phần để tạo thành một tác phẩm hoàn chỉnh.
- bốc lửa(Khẩu ngữ) có khả năng thu hút, khuấy động tinh thần và cảm xúc của người khác một cách mãnh liệt (giống như có ngọn lửa bùng lên từ bên trong; thường nói về ngoại hình hoặc phong cách biểu diễn, thể hiện)
- bốc trờiHành động lấy, nhấc, hoặc di chuyển một vật gì đó lên cao, thường là nhằm mục đích gây ấn tượng hoặc thể hiện sức mạnh.
- bồi bútNgười thực hiện việc viết lách theo sự phục vụ, thường là cho những nhóm lợi ích.
- bộ mônPhần hợp thành của một ngành, lĩnh vực khoa học, kỹ thuật hoặc nghệ thuật.
- áng(Văn chương) từ dùng để chỉ từng đơn vị thuộc loại sự vật được coi là có vẻ đẹp rực rỡ.
- ánh kimVẻ sáng phát ra từ kim loại khi nó phản chiếu ánh sáng.
- ánh sángÁnh sáng là các sóng điện từ mà mắt người có thể nhìn thấy, thường được phát ra từ nguồn sáng như mặt trời hoặc bóng đèn.
- ánh ỏiMô tả âm thanh to lớn, dễ nghe và thu hút sự chú ý.
- áo bìaBìa rời có in chữ và hình vẽ, được bọc bên ngoài bìa cứng của cuốn sách.
- áo cánh tiênÁo được thiết kế với hai mảnh lụa mỏng, may ghép ở hai bên giống như hai cái cánh, thường được sử dụng trong một số điệu múa.
- áp phíchTờ giấy lớn có chữ hoặc hình ảnh, thường được dán ở nơi công cộng nhằm mục đích tuyên truyền, cổ động hoặc quảng cáo.
- âm hưởngÂm thanh có tác động mạnh đến cảm xúc của con người.
- âm nhạcNghệ thuật tổ hợp các âm thanh theo những hình thức nhất định để diễn đạt tư tưởng và cảm xúc.
- âm thanhKhái niệm chỉ các loại âm, thường được sử dụng trong ngữ cảnh giao tiếp hoặc tự nhiên.
- âm vang(âm thanh) vang lên và ngân xa.
- âm vựcPhạm vi giữa âm thấp nhất và âm cao nhất mà một nhạc khí, tiếng nói hoặc giọng hát có thể phát ra.
- âm âm u uMô tả trạng thái tối tăm, buồn bã, hoặc không rõ ràng, thường gây cảm giác u ám.
- ăn nhịpCó sự hòa hợp, ăn khớp với nhau về nhịp điệu, tiết tấu.
- ảnhHình ảnh của một vật được thu nhận hoặc nhìn thấy qua hệ thống quang học như gương, thấu kính, v.v.
- ảo thuậtMột nghệ thuật biểu diễn sử dụng các kỹ thuật để tạo ra các ấn tượng mà dường như không thể xảy ra trong thực tế, thường thấy trong các buổi biểu diễn giải trí.
- ảo tưởngSự tưởng tượng dựa trên mong muốn và ước mơ, có xu hướng thoát li khỏi thực tế.
- ấn phẩmSản phẩm được sản xuất trong ngành in như sách, báo, tranh ảnh, và các tài liệu khác.
- ấn tượngNhận thức cảm tính kết hợp với cảm xúc, còn lưu giữ lại trong tâm trí về một sự vật hoặc hiện tượng nào đó.
- ấu thơMang ý nghĩa như thơ ấu, thể hiện thời gian và tâm hồn tuổi thơ.
- ầng ậcTừ ít dùng, đồng nghĩa với ầng ậng.
- ẩn chứaCó chứa đựng bên trong mà không bộc lộ ra ngoài.
- ắc-coócTừ khẩu ngữ chỉ ắc-coóc-đê-ông, thường được nói tắt.