Từ vựng chủ đề: Chính trị
Dưới đây là 79 từ vựng tiếng Việt thuộc chủ đề "Chính trị", kèm theo giải nghĩa ngắn gọn. Nhấn vào từng từ để xem định nghĩa chi tiết, ví dụ và cách dùng.
- a-pa-títHệ thống phân biệt chủng tộc trong xã hội, đặc biệt là sự phân biệt đối xử đối với người da màu hoặc các nhóm thiểu số.
- an ninhTình trạng trật tự xã hội ổn định, không xảy ra rối loạn hay hỗn loạn.
- an sinhLiên quan đến sự an toàn và ổn định trong cuộc sống.
- an toàn khuKhu vực căn cứ cách mạng được bảo vệ tốt và an toàn.
- apartheidHình thức phân biệt chủng tộc cực đoan nhất (như ở nước Cộng hòa Nam Phi trước 1994), thể hiện qua việc tước quyền lợi xã hội, chính trị và các quyền công dân của một nhóm dân cư nhất định, thậm chí ép buộc họ sống trong các khu vực riêng biệt.
- ban bí thưTổ chức gồm một số bí thư đại diện cho ban chấp hành lãnh đạo công tác hàng ngày trong các chính đảng hoặc đoàn thể.
- ban bệ(Khẩu ngữ) các ban được thành lập để thực hiện một công việc nào đó, thường mang ý nghĩa châm biếm hoặc chê bai.
- ban chấp hànhTập thể những người được đại hội của một tổ chức chính trị hoặc đoàn thể bầu ra để thực hiện nghị quyết của đại hội và lãnh đạo công việc trong thời gian giữa hai kỳ đại hội.
- ban hànhCông bố và cho thi hành các văn bản pháp luật, chính sách, và quy định.
- ban ngànhHệ thống tổ chức và cơ quan chuyên môn của nhà nước, từ trung ương đến địa phương, nói chung.
- ban ngày ban mặtChỉ những hoạt động hoặc sự kiện diễn ra rõ ràng, công khai, không có sự che giấu.
- bangĐơn vị hành chính có tư cách quốc gia tự trị trong một số quốc gia theo chế độ liên bang.
- bang biệnNgười đứng đầu chính quyền trong một tổng ở Nam Bộ trong thời kỳ Pháp thuộc.
- bang giaoHành động giao thiệp về mặt nhà nước giữa các quốc gia.
- bang tá(Từ cũ) chức quan nhỏ phụ trách việc giữ gìn trật tự và an ninh tại các thành phố nhỏ và thị xã trong thời kỳ Pháp thuộc.
- bao cấp(cơ quan nhà nước) cấp phát, phân phối và trả công cho cán bộ, nhân viên mà không cần tính toán hay yêu cầu hiệu quả kinh tế tương ứng.
- binh biếnCuộc nổi dậy vũ trang của một bộ phận trong quân đội.
- binh lựcKhái niệm chỉ quân số, vũ khí và thiết bị của quân đội.
- binh quyềnQuyền lực để chỉ huy và điều động quân đội.
- binh tìnhTình hình diễn biến của một sự việc rắc rối hoặc phức tạp.
- biên giớiNơi kết thúc lãnh thổ của một quốc gia và tiếp giáp với quốc gia khác.
- biến loạnTình trạng trật tự xã hội bị rối loạn, thường xảy ra do chiến tranh hoặc xung đột.
- biểu quyếtTham gia vào việc biểu quyết, nhất là trong một hội nghị.
- biểu tìnhTập hợp đông người một cách có tổ chức nhằm thể hiện sức mạnh và/hoặc để đấu tranh, bày tỏ ý kiến, nguyện vọng.
- biệt pháiCử cán bộ đến công tác tại nơi khác hoặc đi công tác xa, tạm thời trong một khoảng thời gian, với nhiệm vụ không thuộc sự quản lý của cơ quan.
- blocTổ hợp các yếu tố hoặc chi tiết cùng loại, liên kết với nhau để tạo thành một bộ phận của cơ cấu, máy móc hoặc thiết bị.
- bài chỉGiấy chứng nhận đã nộp thuế thân, được sử dụng trong thời kỳ Pháp thuộc.
- bài ngoạiHành động phản đối và từ chối những ảnh hưởng hoặc sản phẩm từ nước ngoài.
- bài xíchChống đối kịch liệt với mục đích loại trừ một điều gì đó khỏi đời sống xã hội.
- bàn dân thiên hạCụm từ chỉ toàn bộ dân chúng, xã hội, mọi người dân trong một cộng đồng hay quốc gia.
- bàn thảoHành động bàn bạc, thảo luận để đạt được sự đồng thuận hoặc quyết định chung trong cuộc họp hay hội nghị.
- bành trướngMở rộng phạm vi ảnh hưởng hoặc tác động.
- bá chủNgười hoặc quốc gia mạnh mẽ sử dụng vũ lực để thống trị và chi phối một khu vực rộng lớn, đặc biệt là trong mối quan hệ với các khu vực phụ thuộc.
- bá quyềnQuyền lực mà một người hoặc một nhóm nắm giữ để thống trị độc quyền.
- bán công khai(tổ chức, hoạt động) nửa công khai, nửa bí mật, thường được sử dụng trong một số tình huống nhạy cảm.
- bán nướcHành động phản bội tổ quốc, phục vụ kẻ thù để thu lợi cá nhân.
- bán nước buôn dânHành động hoặc hoạt động của việc bán tài nguyên, đất đai hoặc lợi ích của một quốc gia cho nước ngoài, thường với động cơ vì lợi ích cá nhân.
- bán vũ trangĐược trang bị vũ khí (thường là những vũ khí thô sơ) để phục vụ cả mục đích chiến đấu và sản xuất.
- bát phẩmPhẩm trật thứ tám trong hệ thống cấp bậc quan lại (ngày xưa).
- bãi chầuThuật ngữ cũ để chỉ việc kết thúc một buổi chầu trong triều đình.
- bãi nhiệmHủy bỏ chức vụ, quyền hạn của ai đó, thường là trong một tổ chức hoặc cơ quan.
- bè cánhTập hợp những người kết nối với nhau, thường để thực hiện những hành vi không chính đáng.
- bè pháiTập hợp những người kết hợp vì lợi ích cá nhân hoặc quan điểm hẹp hòi, dẫn đến tình trạng chia rẽ trong nội bộ tổ chức.
- bè đảngTổ chức gồm những người liên kết với nhau để tranh giành quyền lợi hoặc ảnh hưởng.
- bình định(Thuật ngữ cũ) Dẹp yên các cuộc khởi nghĩa và tình trạng giặc giã.
- bí thưCán bộ ngoại giao phụ trách một phần công việc tại sứ quán, có cấp bậc dưới tham tán.
- bí thư thứ nhấtCán bộ ngoại giao có cấp bậc bí thư, thuộc hạng thứ nhất.
- bạo chúaVị vua hoặc chúa tàn ác, hung bạo, chuyên dùng hành động độc ác, tàn nhẫn.
- bạo loạnHành động nổi loạn, thường diễn ra trong bối cảnh chính trị hoặc xã hội.
- bạo tànTừ miêu tả sự tàn bạo, nhưng ít được sử dụng hơn.
- bạo độngHành động vũ trang nổi dậy với mục đích lật đổ chính quyền hoặc chống lại chính quyền.
- bảo hoàngCó xu hướng ủng hộ và bảo vệ chế độ quân chủ.
- bảo hộHành động cai trị thông qua bộ máy chính quyền thực dân, giữ lại chính quyền bản xứ về mặt hình thức.
- bất bạo độngChủ trương đấu tranh chính trị trong nước thuộc địa không sử dụng vũ lực, mà chỉ áp dụng các chiến thuật hòa bình.
- bất côngKhông công bằng.
- bất ổnỞ trong trạng thái không ổn định hoặc có vấn đề cần phải giải quyết.
- bất ổn địnhỞ trong trạng thái có những biến động bất thường, không chắc chắn.
- bần cùng hoá(hiện tượng xã hội) làm cho một nhóm lớn người trở nên nghèo khổ cùng cực.
- bầu bánHành động bầu cử, thường được hiểu là mang tính chất mỉa mai hoặc chỉ trích.
- bầu chọnChọn ra dựa trên ý kiến của số đông.
- bầu cửHành động chọn lựa đại diện hoặc cơ quan đại biểu thông qua việc bỏ phiếu.
- bầu đoànĐoàn đông người đi theo một cá nhân nào đó; thường là đoàn tùy tùng, mang hàm ý coi thường.
- bầy tôiNhững người phục tùng, phục vụ cho một người có quyền lực cao hơn, thường là vua chúa hoặc lãnh đạo.
- bế quan toả cảngHành động hạn chế hoặc ngăn cản việc giao lưu, trao đổi hàng hóa và thông tin với bên ngoài.
- bị trịTừ thể hiện sự bị thống trị hoặc bị áp bức, thường liên quan đến dân tộc hay tầng lớp xã hội.
- bỏ phiếuHành động sử dụng phiếu để thể hiện sự lựa chọn hay ý kiến của mình trong cuộc bầu cử hoặc biểu quyết.
- bỏ thămTừ phương ngữ dùng để chỉ hành động bỏ phiếu.
- bỏ tùGiam giữ một người vào nhà tù.
- bố chánh(Phương ngữ, Từ cũ) Từ dùng để chỉ người đứng đầu chính quyền hoặc cơ quan chức năng ở địa phương.
- bộ chính trịCơ quan lãnh đạo cao nhất của một số chính đảng, được cử ra bởi ban chấp hành trung ương.
- bộ máyHệ thống các bộ phận và cơ cấu hoạt động liên kết với nhau để thực hiện một chức năng nhất định, thường được sử dụng trong ngữ cảnh tổ chức, chính phủ hoặc công việc.
- bộ trưởngNgười đứng đầu và lãnh đạo một bộ trong chính phủ.
- ám sátHành động cố ý giết ai đó, thường do động cơ chính trị hoặc cá nhân.
- áp bứcHành động sử dụng quyền lực hoặc thế lực để đè nén và tước đoạt tự do của người khác.
- áp giảiHành động dẫn dắt hoặc đưa đi một cách cưỡng bức.
- áp đặtĐề ra và dùng sức ép để bắt người khác phải chấp nhận.
- âm mưuKế hoạch ngầm nhằm thực hiện điều xấu hay phi nghĩa.
- ấn kiếmCon dấu và lưỡi gươm, là biểu tượng của quyền lực trong chế độ phong kiến.
- ấu chúa(Từ cũ) danh xưng chỉ một vị chúa còn trẻ tuổi.