Từ vựng vần I
Tổng 93 từ tiếng Việt bắt đầu bằng chữ "I". Nhấn vào từng từ để xem định nghĩa chi tiết, ví dụ và cách dùng.
- iTừ được dùng để chỉ một người hoặc một đối tượng nào đó, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
- ìGiữ nguyên trạng thái hoặc thái độ mà không hề thay đổi, kể cả khi có những tác động mạnh từ bên ngoài.
- ỉ(Khẩu ngữ) từ viết tắt chỉ lợn ỉ.
- ị(Khẩu ngữ) dùng để chỉ hành động ỉa, thường nói về trẻ em.
- ì à ì ạchDiễn tả trạng thái chậm chạp, nặng nề, không nhanh nhẹn.
- í a í ớiTừ dùng để chỉ âm thanh gọi, như í ới nhưng mang ý nghĩa liên tiếp.
- ì ạchChỉ trạng thái di chuyển chậm chạp, nặng nề, không linh hoạt.
- ì ầmChỉ trạng thái ồn ào, huyên náo, được tạo ra bởi nhiều âm thanh cùng một lúc.
- ỉ êTừ miêu tả âm thanh của tiếng khóc nhỏ, dai dẳng và khó chịu, thường chỉ trẻ em.
- ỉ eoTừ mô tả những âm thanh nhỏ và kéo dài, gây cảm giác sốt ruột hoặc khó chịu.
- i,iMột từ ngữ diễn tả tình trạng hoặc hoạt động thể hiện sự không chắc chắn hoặc không rõ ràng.
- i-nốcI-nốc là một thuật ngữ dùng để chỉ thiết bị hoặc bộ phận ống dẫn nước trong hệ thống nước sinh hoạt.
- i-ô-taMột đơn vị đo lường sử dụng để biểu thị kích thước hoặc độ lớn, thường thấy trong lĩnh vực công nghệ thông tin.
- í oẳngTừ mô phỏng âm thanh của chó sủa, với các tiếng khác nhau về cường độ và thời gian.
- ì oạpTừ mô phỏng âm thanh của nước vỗ mạnh và liên tiếp vào vật cứng, với âm thanh lúc to lúc nhỏ.
- í ớiTừ mô phỏng âm thanh của nhiều người gọi nhau lộn xộn, không rõ ràng.
- i-onMột loại vật liệu có khả năng dẫn điện, thường được dùng trong công nghệ và điện tử.
- ì ọpChỉ trạng thái chậm chạp, không hoạt bát hoặc kém sinh động.
- i-ốtI-ốt là một nguyên tố hóa học, được sử dụng trong y học và công nghiệp, chủ yếu để điều trị bệnh liên quan đến tuyến giáp.
- i tờChữ 'i' và chữ 't', là những ký tự đầu tiên dạy cho người mới bắt đầu học chữ theo phương pháp bình dân học vụ; thường dùng để chỉ những bài học chữ quốc ngữ cơ bản.
- ì xèoChỉ hành động đi lại một cách chậm chạp, không có sức sống.
- ỉaHành động thải phân ra ngoài cơ thể qua hậu môn.
- ỉa chảyTình trạng bệnh lý gây ra việc đi tiêu ra phân lỏng như nước.
- icDiễn tả sự hưng phấn, thú vị trong một tình huống.
- íchCó lợi cho bản thân một cách không công bằng, hoặc không quan tâm đến lợi ích của người khác.
- ích kỉTính từ diễn tả sự chỉ nghĩ đến lợi ích của bản thân mà không quan tâm đến người khác.
- ích kỷCó khuynh hướng chỉ nghĩ đến lợi ích của bản thân mình, không quan tâm đến người khác.
- ích lợiLợi ích mà một người hoặc một nhóm nhận được từ một hành động hoặc một tình huống nào đó.
- ích mẫuCây thân cỏ thuộc họ bạc hà, có lá hình chân vịt mọc đối, hoa màu đỏ hoặc tím, thân, lá và quả được sử dụng làm thuốc.
- ích nước lợi dânNói về hành động hoặc chính sách mang lại lợi ích cho đất nước và nhân dân.
- ích quốc lợi dânMột thuật ngữ dùng để chỉ việc phục vụ lợi ích của quốc gia và mang lại lợi ích cho nhân dân.
- ích xìLối chơi cờ bạc sử dụng các quân bài Tây.
- imKhông có âm thanh, rất yên tĩnh.
- ỉmHành động giấu giếm, không để lộ ra, không cho ai biết, làm cho người khác tưởng rằng không có chuyện gì đang diễn ra.
- im ảỞ trong trạng thái yên tĩnh, tạo ra cảm giác dễ chịu và bình yên.
- im ắngTừ chỉ trạng thái yên tĩnh, không có tiếng động.
- im bặtLặng hẳn lại một cách đột ngột.
- im ỉmỞ trạng thái hoàn toàn không có tiếng động, giống như không có biểu hiện nào của hoạt động.
- im lặngKhông phát ra âm thanh nào; giữ yên lặng.
- im lìmỞ trạng thái hoàn toàn không có tiếng động, giống như không có dấu hiệu nào của sự sống.
- im phắcTừ dùng để diễn tả trạng thái lặng im, không có âm thanh hay tiếng động nào.
- im phăng phắcHoàn toàn im lặng, không một tiếng động nào phát ra.
- im re(Khẩu ngữ) chỉ trạng thái im lặng, không dám thể hiện thái độ hoặc phản ứng nào.
- im thin thít(Khẩu ngữ) giống như 'im thít', nhưng mang ý nghĩa nhấn mạnh hơn.
- im thítHành động không phát ra âm thanh, giữ yên lặng.
- inViết tắt của inch, thường dùng để chỉ đơn vị đo chiều dài.
- ỉnTừ mô phỏng âm thanh lợn kêu nhỏ, thường khi chúng đang đòi ăn.
- in ấnHành động tạo ra văn bản hoặc hình ảnh trên bề mặt vật liệu, thường bằng cách sử dụng máy móc.
- in hệt(Phương ngữ) giống nhau một cách hoàn toàn, như là bản sao.
- in ỉnGọi tiếng kêu của lợn, thường dùng trong ngữ cảnh mô tả sự kêu gọi hoặc âm thanh liên tiếp.
- in ítHơi ít, không nhiều.
- ìn ịtSự nhút nhát, không dám chủ động trong các tình huống giao tiếp hay xã hội.
- in kimIn bằng cách tạo hình các kí tự bằng những chấm mực rất nhỏ được in sát vào nhau.
- in laserIn bằng công nghệ laser, nơi hình ảnh được tạo ra bằng tia laser và bố trí mực trên toàn trang giấy, sau đó làm nóng chảy mực bột để tạo ra sản phẩm in chất lượng cao.
- in litoHành động in bằng phương pháp dập vào một phiến đá vôi nhẵn mặt, trên đó có nội dung in được tạo ra bằng mực đặc.
- in lướiHành động in ấn theo phương pháp thủ công, bằng cách kéo mực để thấm qua một màng lưới có in sẵn hình, nhằm tạo hình ảnh trên vật liệu cần in.
- in nhưTừ dùng trong phương ngữ để diễn tả điều gì đó giống hệt nhau.
- in offsetIn bằng phương pháp sử dụng khuôn in là một mặt phẳng, như trong in lito, nhưng mực được truyền từ khuôn in sang một mặt phẳng cao su, rồi mới in lên giấy. Phương pháp này cho phép sản xuất nhiều ấn phẩm màu với số lượng lớn.
- in phunIn ấn bằng công nghệ phun mực trực tiếp lên bề mặt giấy, làm nổi bật từng ký tự.
- in roneoIn ấn bằng cách đặt giấy trắng lên dưới khuôn in, sau đó lăn trục có mực lên khuôn in, trên giấy có thể là sáp đánh máy hoặc giấy viết thủng.
- in-su-linIn-su-lin là một loại hormone được sản xuất bởi tuyến tụy, có chức năng kiểm soát mức đường huyết trong cơ thể.
- in thạchQuá trình in ấn lên bề mặt đá.
- in typoIn bằng phương pháp sử dụng khuôn, với nội dung in là các phần tử nổi có độ cao đồng đều, được tẩm mực khi in.
- inchĐơn vị đo chiều dài của Anh và các nước nói tiếng Anh, tương đương với 2,54 cm.
- inhMùi khai hoặc thối phát ra mạnh mẽ và lan tỏa rộng.
- ìnhMột phần của cơ thể, thường chỉ phần ngực hoặc phần mình.
- ình oàngTừ mô phỏng âm thanh liên tiếp, lớn và vang dội.
- inh ỏiÂm thanh vang lớn, lộn xộn và chói tai.
- inh tai(Âm thanh) lớn và vang, thường gây ra cảm giác chói tai hoặc khó chịu.
- inh tai nhức ócDùng để miêu tả cảm giác chói tai hoặc gây kích thích, khó chịu cho thần kinh.
- inoxThép không gỉ, một loại hợp kim có khả năng chống ăn mòn cao.
- inputQuá trình đưa thông tin vào máy tính để sử dụng cho các mục đích xử lý; phân biệt với output.
- insulinThuốc dùng để điều trị bệnh tiểu đường, được chiết xuất từ tuyến tụy.
- intranetMạng nội bộ của một tổ chức, công ty, cho phép nhân viên trao đổi thông tin và tài nguyên một cách an toàn.
- iodeChất rắn màu xám xanh, có ánh kim, tan nhiều trong rượu, thường được dùng trong sản xuất thuốc sát trùng.
- ionIon là phần tử hoặc nhóm nguyên tử mang điện tích, thường hình thành do việc mất hoặc nhận electron.
- ion hoáQuá trình biến các phân tử hoặc nguyên tử khí thành các ion.
- iotaChữ cái thứ chín trong bảng chữ cái Hi Lạp (ι, I).
- isoMột định dạng hoặc tiêu chuẩn trong ngành công nghiệp, chẳng hạn như tiêu chuẩn ISO cho chất lượng sản phẩm.
- ispNhà cung cấp dịch vụ Internet, công ty cung cấp kết nối và dịch vụ liên quan đến Internet cho người dùng.
- itTừ dùng để chỉ hoặc thay thế cho một danh từ đã được nhắc đến hoặc người nghe đã biết đến.
- ítCó số lượng nhỏ hoặc ở mức thấp.
- ịtTừ mô phỏng âm thanh lợn kêu nhỏ và ngắn.
- ít lâuKhoảng thời gian ngắn không kéo dài lâu.
- ít nhấtSử dụng để chỉ mức độ tối thiểu, thể hiện rằng một điều gì đó phải đạt đến mức tối thiểu đó.
- ít nhiềuỞ mức độ nào đó, có nghĩa là không nhiều thì ít, nhưng vẫn tồn tại.
- ít nữaChỉ khoảng thời gian ngắn trước khi xảy ra một sự việc hoặc trạng thái nào đó.
- ít oiCó lượng nhỏ, không đủ, thường dùng để chỉ sự ít ỏi.
- ít ỏiÍt ỏi diễn tả sự ít ỏi, không đáng kể.
- ít raChỉ một mức độ tối thiểu, không dưới mức này.
- ỉu(Khẩu ngữ) chỉ trạng thái trở nên trầm lặng, không còn vui vẻ và hăng hái, thường do sự không hài lòng.
- iu ỉuTừ miêu tả tình trạng hơi ỉu, không còn độ giòn hay tươi mới.
- ỉu xìu(Khẩu ngữ) Chỉ trạng thái ỉu đến mức không còn phổng phao, xẹp xuống, không còn sức sống.