intranet

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: intranet (Danh từ)

Mạng nội bộ của một tổ chức, công ty, cho phép nhân viên trao đổi thông tin và tài nguyên một cách an toàn.

Ví dụ (3)
  • 1."Chúng ta cần cập nhật thông tin trên intranet để mọi người có thể theo dõi tiến độ dự án."
  • 2."Công ty đã phát triển một intranet mới với nhiều chức năng hỗ trợ làm việc nhóm."
  • 3."Hãy truy cập intranet để tìm những tài liệu mà bạn cần cho cuộc họp sắp tới."

Lưu ý khi sử dụng "intranet"

Lưu ý về danh từ

"intranet" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "intranet"

intranet là danh từ trong tiếng Việt. Mạng nội bộ của một tổ chức, công ty, cho phép nhân viên trao đổi thông tin và tài nguyên một cách an toàn. Ví dụ: "Chúng ta cần cập nhật thông tin trên intranet để mọi người có thể theo dõi tiến độ dự án."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này