ít oi
Định nghĩa
Nghĩa 1: ít oi (Tính từ)
Có lượng nhỏ, không đủ, thường dùng để chỉ sự ít ỏi.
- 1."Số lượng hàng hóa ít oi, không đủ để cung cấp cho nhu cầu."
- 2."Trong cuộc thi, thành tích của anh ấy chỉ đạt ít oi so với các thí sinh khác."
- 3."Những thành quả đạt được trong năm qua cũng chỉ là ít oi."
Lưu ý khi sử dụng "ít oi"
Lưu ý về tính từ
"ít oi" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "ít oi"
ít oi là tính từ trong tiếng Việt. Có lượng nhỏ, không đủ, thường dùng để chỉ sự ít ỏi. Ví dụ: "Số lượng hàng hóa ít oi, không đủ để cung cấp cho nhu cầu."
Từ liên quan
ít nhiều
Ở mức độ nào đó, có nghĩa là không nhiều thì ít, nhưng vẫn tồn tại.
ít nhất
Sử dụng để chỉ mức độ tối thiểu, thể hiện rằng một điều gì đó phải đạt đến mức tối thiểu đó.
ít nữa
Chỉ khoảng thời gian ngắn trước khi xảy ra một sự việc hoặc trạng thái nào đó.
ít ra
Chỉ một mức độ tối thiểu, không dưới mức này.
ít ỏi
Ít ỏi diễn tả sự ít ỏi, không đáng kể.
òi ọp
Ít được sử dụng, chỉ trạng thái yếu ớt, hay bị ốm, thường dùng để nói về trẻ con.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.