ỉ
Định nghĩa
Nghĩa 1: ỉ (Danh từ)
(Khẩu ngữ) từ viết tắt chỉ lợn ỉ.
- 1."Nuôi mấy con ỉ."
- 2."Ở quê tôi, nhiều người thích nuôi lợn ỉ vì chúng ăn ít và dễ chăm sóc."
Lưu ý khi sử dụng "ỉ"
Lưu ý về danh từ
"ỉ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "ỉ"
ỉ là danh từ trong tiếng Việt. (Khẩu ngữ) từ viết tắt chỉ lợn ỉ. Ví dụ: "Nuôi mấy con ỉ."
Từ liên quan
ễnh
(Khẩu ngữ) mô tả tình trạng bụng to phình ra phía trước, trông nặng nề và không thẩm mỹ.
ễnh ương
Loài động vật thuộc nhóm ếch nhái, tương tự như ếch nhưng có kích thước nhỏ hơn, miệng nhỏ, bụng to, và phát ra tiếng kêu rất lớn.
ệch
(Khẩu ngữ) nằm ngay đường người ra ở chỗ nào đó, trông thì chướng mắt và khó coi.
ỉ eo
Từ mô tả những âm thanh nhỏ và kéo dài, gây cảm giác sốt ruột hoặc khó chịu.
ỉ ê
Từ miêu tả âm thanh của tiếng khóc nhỏ, dai dẳng và khó chịu, thường chỉ trẻ em.
ỉa
Hành động thải phân ra ngoài cơ thể qua hậu môn.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.