inh ỏi
Định nghĩa
Nghĩa 1: inh ỏi (Tính từ)
Âm thanh vang lớn, lộn xộn và chói tai.
- 1."Bóp còi inh ỏi."
- 2."La hét inh ỏi."
- 3."Khóc inh ỏi."
- 4."Tiếng nhạc phát ra từ loa nghe rất inh ỏi."
Lưu ý khi sử dụng "inh ỏi"
Lưu ý về tính từ
"inh ỏi" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "inh ỏi"
inh ỏi là tính từ trong tiếng Việt. Âm thanh vang lớn, lộn xộn và chói tai. Ví dụ: "Bóp còi inh ỏi."
Từ liên quan
inh
Mùi khai hoặc thối phát ra mạnh mẽ và lan tỏa rộng.
inh tai
(Âm thanh) lớn và vang, thường gây ra cảm giác chói tai hoặc khó chịu.
inh tai nhức óc
Dùng để miêu tả cảm giác chói tai hoặc gây kích thích, khó chịu cho thần kinh.
inox
Thép không gỉ, một loại hợp kim có khả năng chống ăn mòn cao.
input
Quá trình đưa thông tin vào máy tính để sử dụng cho các mục đích xử lý; phân biệt với output.
insulin
Thuốc dùng để điều trị bệnh tiểu đường, được chiết xuất từ tuyến tụy.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.