im ả
Định nghĩa
Nghĩa 1: im ả (Tính từ)
Ở trong trạng thái yên tĩnh, tạo ra cảm giác dễ chịu và bình yên.
- 1."Trưa hè im ả."
- 2."Không gian trong rừng vào buổi sớm thật im ả."
- 3."Âm thanh im ả của dòng suối khiến tôi cảm thấy thư giãn."
Lưu ý khi sử dụng "im ả"
Lưu ý về tính từ
"im ả" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "im ả"
im ả là tính từ trong tiếng Việt. Ở trong trạng thái yên tĩnh, tạo ra cảm giác dễ chịu và bình yên. Ví dụ: "Trưa hè im ả."
Từ liên quan
im re
(Khẩu ngữ) chỉ trạng thái im lặng, không dám thể hiện thái độ hoặc phản ứng nào.
im thin thít
(Khẩu ngữ) giống như 'im thít', nhưng mang ý nghĩa nhấn mạnh hơn.
im thít
Hành động không phát ra âm thanh, giữ yên lặng.
im ắng
Từ chỉ trạng thái yên tĩnh, không có tiếng động.
im ỉm
Ở trạng thái hoàn toàn không có tiếng động, giống như không có biểu hiện nào của hoạt động.
in
Viết tắt của inch, thường dùng để chỉ đơn vị đo chiều dài.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.