in-su-lin
Định nghĩa
Nghĩa 1: in-su-lin (Danh từ)
In-su-lin là một loại hormone được sản xuất bởi tuyến tụy, có chức năng kiểm soát mức đường huyết trong cơ thể.
- 1."Cơ thể tôi cần in-su-lin để xử lý lượng đường trong máu."
- 2."Bác sĩ đã chỉ định thuốc in-su-lin cho bệnh nhân tiểu đường."
- 3."Khi ăn nhiều đồ ngọt, cơ thể sẽ sản xuất nhiều in-su-lin hơn."
Lưu ý khi sử dụng "in-su-lin"
Lưu ý về danh từ
"in-su-lin" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "in-su-lin"
in-su-lin là danh từ trong tiếng Việt. In-su-lin là một loại hormone được sản xuất bởi tuyến tụy, có chức năng kiểm soát mức đường huyết trong cơ thể. Ví dụ: "Cơ thể tôi cần in-su-lin để xử lý lượng đường trong máu."
Từ liên quan
in ít
Hơi ít, không nhiều.
in ấn
Hành động tạo ra văn bản hoặc hình ảnh trên bề mặt vật liệu, thường bằng cách sử dụng máy móc.
in ỉn
Gọi tiếng kêu của lợn, thường dùng trong ngữ cảnh mô tả sự kêu gọi hoặc âm thanh liên tiếp.
inch
Đơn vị đo chiều dài của Anh và các nước nói tiếng Anh, tương đương với 2,54 cm.
inh
Mùi khai hoặc thối phát ra mạnh mẽ và lan tỏa rộng.
inh tai
(Âm thanh) lớn và vang, thường gây ra cảm giác chói tai hoặc khó chịu.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.