í ới
Định nghĩa
Nghĩa 1: í ới (Tính từ)
Từ mô phỏng âm thanh của nhiều người gọi nhau lộn xộn, không rõ ràng.
- 1."Gọi nhau í ới trong sân."
- 2."Mọi người í ới tìm nhau khi chơi trò chơi."
- 3."Tiếng í ới vang vọng cả khu phố."
Lưu ý khi sử dụng "í ới"
Lưu ý về tính từ
"í ới" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "í ới"
í ới là tính từ trong tiếng Việt. Từ mô phỏng âm thanh của nhiều người gọi nhau lộn xộn, không rõ ràng. Ví dụ: "Gọi nhau í ới trong sân."
Từ liên quan
ình oàng
Từ mô phỏng âm thanh liên tiếp, lớn và vang dội.
í a í ới
Từ dùng để chỉ âm thanh gọi, như í ới nhưng mang ý nghĩa liên tiếp.
í oẳng
Từ mô phỏng âm thanh của chó sủa, với các tiếng khác nhau về cường độ và thời gian.
ích
Có lợi cho bản thân một cách không công bằng, hoặc không quan tâm đến lợi ích của người khác.
ích kỉ
Tính từ diễn tả sự chỉ nghĩ đến lợi ích của bản thân mà không quan tâm đến người khác.
ích kỷ
Có khuynh hướng chỉ nghĩ đến lợi ích của bản thân mình, không quan tâm đến người khác.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.