im bặt
Định nghĩa
Nghĩa 1: im bặt (Tính từ)
Lặng hẳn lại một cách đột ngột.
- 1."Tiếng súng im bặt."
- 2."Tiếng ồn ào bỗng dưng im bặt."
- 3."Tất cả mọi người đều im bặt khi nghe tin sốc."
- 4."Khi cô ấy bước vào, mọi chuyện trở nên im bặt."
Lưu ý khi sử dụng "im bặt"
Lưu ý về tính từ
"im bặt" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "im bặt"
im bặt là tính từ trong tiếng Việt. Lặng hẳn lại một cách đột ngột. Ví dụ: "Tiếng súng im bặt."
Từ liên quan
i-ốt
I-ốt là một nguyên tố hóa học, được sử dụng trong y học và công nghiệp, chủ yếu để điều trị bệnh liên quan đến tuyến giáp.
ic
Diễn tả sự hưng phấn, thú vị trong một tình huống.
im
Không có âm thanh, rất yên tĩnh.
im lìm
Ở trạng thái hoàn toàn không có tiếng động, giống như không có dấu hiệu nào của sự sống.
im lặng
Không phát ra âm thanh nào; giữ yên lặng.
im phăng phắc
Hoàn toàn im lặng, không một tiếng động nào phát ra.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.