in ít
Định nghĩa
Nghĩa 1: in ít (Tính từ)
Hơi ít, không nhiều.
- 1."Có ngần này thì hơi in ít."
- 2."Đã đặt hàng nhưng lượng hàng gửi về vẫn hơi in ít."
- 3."Số người tham gia cuộc họp này in ít hơn dự kiến."
Lưu ý khi sử dụng "in ít"
Lưu ý về tính từ
"in ít" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "in ít"
in ít là tính từ trong tiếng Việt. Hơi ít, không nhiều. Ví dụ: "Có ngần này thì hơi in ít."
Từ liên quan
in roneo
In ấn bằng cách đặt giấy trắng lên dưới khuôn in, sau đó lăn trục có mực lên khuôn in, trên giấy có thể là sáp đánh máy hoặc giấy viết thủng.
in thạch
Quá trình in ấn lên bề mặt đá.
in typo
In bằng phương pháp sử dụng khuôn, với nội dung in là các phần tử nổi có độ cao đồng đều, được tẩm mực khi in.
in ấn
Hành động tạo ra văn bản hoặc hình ảnh trên bề mặt vật liệu, thường bằng cách sử dụng máy móc.
in ỉn
Gọi tiếng kêu của lợn, thường dùng trong ngữ cảnh mô tả sự kêu gọi hoặc âm thanh liên tiếp.
in-su-lin
In-su-lin là một loại hormone được sản xuất bởi tuyến tụy, có chức năng kiểm soát mức đường huyết trong cơ thể.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.