isp
Định nghĩa
Nghĩa 1: isp (Danh từ)
Nhà cung cấp dịch vụ Internet, công ty cung cấp kết nối và dịch vụ liên quan đến Internet cho người dùng.
- 1."Tôi vừa đăng ký một gói cước với ISP mới để có tốc độ Internet nhanh hơn."
- 2."ISP của tôi thường gặp sự cố vào giờ cao điểm."
- 3."Bạn có biết ISP nào tốt để sử dụng không?"
Lưu ý khi sử dụng "isp"
Lưu ý về danh từ
"isp" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "isp"
isp là danh từ trong tiếng Việt. Nhà cung cấp dịch vụ Internet, công ty cung cấp kết nối và dịch vụ liên quan đến Internet cho người dùng. Ví dụ: "Tôi vừa đăng ký một gói cước với ISP mới để có tốc độ Internet nhanh hơn."
Từ liên quan
ion hoá
Quá trình biến các phân tử hoặc nguyên tử khí thành các ion.
iota
Chữ cái thứ chín trong bảng chữ cái Hi Lạp (ι, I).
iso
Một định dạng hoặc tiêu chuẩn trong ngành công nghiệp, chẳng hạn như tiêu chuẩn ISO cho chất lượng sản phẩm.
it
Từ dùng để chỉ hoặc thay thế cho một danh từ đã được nhắc đến hoặc người nghe đã biết đến.
iu ỉu
Từ miêu tả tình trạng hơi ỉu, không còn độ giòn hay tươi mới.
j
Một ký tự trong bảng chữ cái Latin, thường được sử dụng trong ngôn ngữ và toán học.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.