ic

Tính từDanh từ

Định nghĩa

1
Tính từ

Nghĩa 1: ic (Tính từ)

Diễn tả sự hưng phấn, thú vị trong một tình huống.

Ví dụ (3)
  • 1."Bộ phim này thật ic, tôi không thể rời mắt khỏi màn hình."
  • 2."Buổi tiệc tối qua rất ic, mọi người đã có khoảng thời gian tuyệt vời."
  • 3."Chương trình truyền hình này luôn mang lại những giây phút ic nhất cho khán giả."
2
Danh từ

Nghĩa 2: ic (Danh từ)

Chỉ một thứ gì đó hoặc một người nào đó mang lại niềm vui, sự phấn khởi.

Ví dụ (3)
  • 1."Cô ấy là một ic trong nhóm, luôn khiến mọi người cười."
  • 2."Món ăn này thật sự là một ic cho bữa tiệc của chúng ta."
  • 3."Chuyến đi này chắc chắn sẽ là một ic cho các bạn trẻ."

Lưu ý khi sử dụng "ic"

Lưu ý về tính từ

"ic" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".

Lưu ý về danh từ

"ic" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "ic" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "ic"

ic là tính từ, danh từ trong tiếng Việt. Diễn tả sự hưng phấn, thú vị trong một tình huống. Ví dụ: "Bộ phim này thật ic, tôi không thể rời mắt khỏi màn hình."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này