inh tai nhức óc
Định nghĩa
Nghĩa 1: inh tai nhức óc (Tính từ)
Dùng để miêu tả cảm giác chói tai hoặc gây kích thích, khó chịu cho thần kinh.
- 1."Âm thanh từ chiếc máy khoan quá to, làm tôi cảm thấy in tai nhức óc."
- 2."Những tiếng ồn từ công trường xây dựng khiến mọi người đều cảm thấy in tai nhức óc."
- 3."Khi xem phim có âm thanh lớn, tôi cũng bị in tai nhức óc."
Lưu ý khi sử dụng "inh tai nhức óc"
Lưu ý về tính từ
"inh tai nhức óc" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "inh tai nhức óc"
inh tai nhức óc là tính từ trong tiếng Việt. Dùng để miêu tả cảm giác chói tai hoặc gây kích thích, khó chịu cho thần kinh. Ví dụ: "Âm thanh từ chiếc máy khoan quá to, làm tôi cảm thấy in tai nhức óc."
Từ liên quan
inch
Đơn vị đo chiều dài của Anh và các nước nói tiếng Anh, tương đương với 2,54 cm.
inh
Mùi khai hoặc thối phát ra mạnh mẽ và lan tỏa rộng.
inh tai
(Âm thanh) lớn và vang, thường gây ra cảm giác chói tai hoặc khó chịu.
inh ỏi
Âm thanh vang lớn, lộn xộn và chói tai.
inox
Thép không gỉ, một loại hợp kim có khả năng chống ăn mòn cao.
input
Quá trình đưa thông tin vào máy tính để sử dụng cho các mục đích xử lý; phân biệt với output.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.