inch

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: inch (Danh từ)

Đơn vị đo chiều dài của Anh và các nước nói tiếng Anh, tương đương với 2,54 cm.

Ví dụ (3)
  • 1."Ti vi 21 inch."
  • 2."Một chiếc thước đo có chiều dài 12 inch."
  • 3."Chiều dài của bàn làm việc là khoảng 60 inch."

Lưu ý khi sử dụng "inch"

Lưu ý về danh từ

"inch" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "inch"

inch là danh từ trong tiếng Việt. Đơn vị đo chiều dài của Anh và các nước nói tiếng Anh, tương đương với 2,54 cm. Ví dụ: "Ti vi 21 inch."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này