inh tai
Định nghĩa
Nghĩa 1: inh tai (Tính từ)
(Âm thanh) lớn và vang, thường gây ra cảm giác chói tai hoặc khó chịu.
- 1."Tiếng nổ inh tai."
- 2."Âm thanh của chiếc kèn inh tai khiến mọi người phải bịt tai lại."
- 3."Tiếng trẻ em khóc to thật inh tai trong đêm khuya."
Lưu ý khi sử dụng "inh tai"
Lưu ý về tính từ
"inh tai" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "inh tai"
inh tai là tính từ trong tiếng Việt. (Âm thanh) lớn và vang, thường gây ra cảm giác chói tai hoặc khó chịu. Ví dụ: "Tiếng nổ inh tai."
Từ liên quan
in-su-lin
In-su-lin là một loại hormone được sản xuất bởi tuyến tụy, có chức năng kiểm soát mức đường huyết trong cơ thể.
inch
Đơn vị đo chiều dài của Anh và các nước nói tiếng Anh, tương đương với 2,54 cm.
inh
Mùi khai hoặc thối phát ra mạnh mẽ và lan tỏa rộng.
inh tai nhức óc
Dùng để miêu tả cảm giác chói tai hoặc gây kích thích, khó chịu cho thần kinh.
inh ỏi
Âm thanh vang lớn, lộn xộn và chói tai.
inox
Thép không gỉ, một loại hợp kim có khả năng chống ăn mòn cao.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.