i-on
Định nghĩa
Nghĩa 1: i-on (Danh từ)
Một loại vật liệu có khả năng dẫn điện, thường được dùng trong công nghệ và điện tử.
- 1."Chiếc điện thoại này sử dụng i-on để gia tăng hiệu suất sử dụng pin."
- 2."Các nhà nghiên cứu đang tìm cách tối ưu hóa i-on để sản xuất năng lượng hiệu quả hơn."
- 3."Trong quá trình sản xuất, chúng ta cần chú ý đến lượng i-on trong các thiết bị."
Nghĩa 2: i-on (Động từ)
Hành động thêm một thành phần nào đó vào một hệ thống hoặc quá trình.
- 1."Chúng ta cần i-on nguồn điện vào máy tính trước khi bắt đầu làm việc."
- 2."Hãy i-on các thiết bị kết nối để kiểm tra xem có vấn đề gì không."
- 3."Bạn có thể i-on camera ở chế độ ghi hình để lưu lại kỷ niệm."
Lưu ý khi sử dụng "i-on"
Lưu ý về động từ
"i-on" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về danh từ
"i-on" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "i-on" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "i-on"
i-on là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Một loại vật liệu có khả năng dẫn điện, thường được dùng trong công nghệ và điện tử. Ví dụ: "Chiếc điện thoại này sử dụng i-on để gia tăng hiệu suất sử dụng pin."
Từ liên quan
i tờ
Chữ 'i' và chữ 't', là những ký tự đầu tiên dạy cho người mới bắt đầu học chữ theo phương pháp bình dân học vụ; thường dùng để chỉ những bài học chữ quốc ngữ cơ bản.
i,i
Một từ ngữ diễn tả tình trạng hoặc hoạt động thể hiện sự không chắc chắn hoặc không rõ ràng.
i-nốc
I-nốc là một thuật ngữ dùng để chỉ thiết bị hoặc bộ phận ống dẫn nước trong hệ thống nước sinh hoạt.
i-ô-ta
Một đơn vị đo lường sử dụng để biểu thị kích thước hoặc độ lớn, thường thấy trong lĩnh vực công nghệ thông tin.
i-ốt
I-ốt là một nguyên tố hóa học, được sử dụng trong y học và công nghiệp, chủ yếu để điều trị bệnh liên quan đến tuyến giáp.
ic
Diễn tả sự hưng phấn, thú vị trong một tình huống.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.