im lặng

Động từDanh từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: im lặng (Động từ)

Không phát ra âm thanh nào; giữ yên lặng.

Ví dụ (3)
  • 1."Khi giáo viên hỏi câu hỏi, mọi người trong lớp đều im lặng."
  • 2."Tôi yêu thích những lúc ngồi im lặng để suy nghĩ về cuộc sống."
  • 3."Bạn có thể im lặng một chút không? Tôi đang cố gắng tập trung."
2
Danh từ

Nghĩa 2: im lặng (Danh từ)

Trạng thái không có âm thanh; sự yên tĩnh.

Ví dụ (3)
  • 1."Trong im lặng của buổi tối, tôi có thể nghe thấy tiếng côn trùng kêu."
  • 2."Im lặng phản ánh sự bình yên trong tâm hồn mỗi người."
  • 3."Tôi thích sự im lặng khi làm việc, nó giúp tôi tập trung hơn."

Lưu ý khi sử dụng "im lặng"

Lưu ý về động từ

"im lặng" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"im lặng" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "im lặng" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "im lặng"

im lặng là động từ, danh từ trong tiếng Việt. Không phát ra âm thanh nào; giữ yên lặng. Ví dụ: "Khi giáo viên hỏi câu hỏi, mọi người trong lớp đều im lặng."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này