ì oạp
Định nghĩa
Nghĩa 1: ì oạp (Tính từ)
Từ mô phỏng âm thanh của nước vỗ mạnh và liên tiếp vào vật cứng, với âm thanh lúc to lúc nhỏ.
- 1."Sóng vỗ ì oạp vào bờ."
- 2."Tiếng mưa rơi ì oạp trên mái nhà."
- 3."Âm thanh của thác nước chảy ì oạp thật hùng vĩ."
Lưu ý khi sử dụng "ì oạp"
Lưu ý về tính từ
"ì oạp" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "ì oạp"
ì oạp là tính từ trong tiếng Việt. Từ mô phỏng âm thanh của nước vỗ mạnh và liên tiếp vào vật cứng, với âm thanh lúc to lúc nhỏ. Ví dụ: "Sóng vỗ ì oạp vào bờ."
Từ liên quan
êm ắng
Từ chỉ trạng thái yên tĩnh, không có tiếng ồn.
êu
Yêu là một trạng thái cảm xúc mạnh mẽ, thường là tình cảm giữa người với người.
ì
Giữ nguyên trạng thái hoặc thái độ mà không hề thay đổi, kể cả khi có những tác động mạnh từ bên ngoài.
ì xèo
Chỉ hành động đi lại một cách chậm chạp, không có sức sống.
ì à ì ạch
Diễn tả trạng thái chậm chạp, nặng nề, không nhanh nhẹn.
ì ạch
Chỉ trạng thái di chuyển chậm chạp, nặng nề, không linh hoạt.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.