ít
Định nghĩa
Nghĩa 1: ít (Tính từ)
Có số lượng nhỏ hoặc ở mức thấp.
- 1."Chỉ còn một ít."
- 2."Cô ấy ít nói."
- 3."Tôi ít tiếp xúc với bên ngoài."
- 4."Của ít lòng nhiều (tng)"
- 5."Trong lớp, chỉ có ít học sinh tham gia buổi thuyết trình."
Lưu ý khi sử dụng "ít"
Lưu ý về tính từ
"ít" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "ít"
ít là tính từ trong tiếng Việt. Có số lượng nhỏ hoặc ở mức thấp. Ví dụ: "Chỉ còn một ít."
Từ liên quan
ích nước lợi dân
Nói về hành động hoặc chính sách mang lại lợi ích cho đất nước và nhân dân.
ích quốc lợi dân
Một thuật ngữ dùng để chỉ việc phục vụ lợi ích của quốc gia và mang lại lợi ích cho nhân dân.
ích xì
Lối chơi cờ bạc sử dụng các quân bài Tây.
ít lâu
Khoảng thời gian ngắn không kéo dài lâu.
ít nhiều
Ở mức độ nào đó, có nghĩa là không nhiều thì ít, nhưng vẫn tồn tại.
ít nhất
Sử dụng để chỉ mức độ tối thiểu, thể hiện rằng một điều gì đó phải đạt đến mức tối thiểu đó.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.