i-ô-ta

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: i-ô-ta (Danh từ)

Một đơn vị đo lường sử dụng để biểu thị kích thước hoặc độ lớn, thường thấy trong lĩnh vực công nghệ thông tin.

Ví dụ (3)
  • 1."Chiếc USB của tôi có dung lượng 16 i-ô-ta."
  • 2."Máy tính mới của cô ấy nhanh hơn nhiều, có thể xử lý hàng triệu i-ô-ta dữ liệu mỗi giây."
  • 3."Với 1 i-ô-ta bộ nhớ, điện thoại của bạn có thể lưu trữ rất nhiều ứng dụng và hình ảnh."
2
Danh từ

Nghĩa 2: i-ô-ta (Danh từ)

Một phần số, thường được sử dụng trong toán học và khoa học để chỉ một phần nhỏ của toàn bộ.

Ví dụ (3)
  • 1."Trong lớp toán, thầy dạy về phân số và i-ô-ta."
  • 2."Công thức này yêu cầu bạn tính i-ô-ta của khoảng thời gian thí nghiệm."
  • 3."Chúng ta cần biết i-ô-ta của tổng số để phân tích kết quả."

Lưu ý khi sử dụng "i-ô-ta"

Lưu ý về danh từ

"i-ô-ta" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "i-ô-ta" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "i-ô-ta"

i-ô-ta là danh từ trong tiếng Việt. Một đơn vị đo lường sử dụng để biểu thị kích thước hoặc độ lớn, thường thấy trong lĩnh vực công nghệ thông tin. Ví dụ: "Chiếc USB của tôi có dung lượng 16 i-ô-ta."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này