i-ốt

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: i-ốt (Danh từ)

I-ốt là một nguyên tố hóa học, được sử dụng trong y học và công nghiệp, chủ yếu để điều trị bệnh liên quan đến tuyến giáp.

Ví dụ (3)
  • 1."Mẹ tôi thường mua muối i-ốt để đảm bảo sức khỏe cho gia đình."
  • 2."Bác sĩ đã khuyên tôi nên bổ sung thêm i-ốt để hỗ trợ chức năng tuyến giáp."
  • 3."Trong các nhà máy, i-ốt được dùng để sản xuất nhiều loại thuốc kháng khuẩn."

Lưu ý khi sử dụng "i-ốt"

Lưu ý về danh từ

"i-ốt" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "i-ốt"

i-ốt là danh từ trong tiếng Việt. I-ốt là một nguyên tố hóa học, được sử dụng trong y học và công nghiệp, chủ yếu để điều trị bệnh liên quan đến tuyến giáp. Ví dụ: "Mẹ tôi thường mua muối i-ốt để đảm bảo sức khỏe cho gia đình."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này