ion hoá
Định nghĩa
Nghĩa 1: ion hoá (Động từ)
Quá trình biến các phân tử hoặc nguyên tử khí thành các ion.
- 1."Khi tiếp xúc với bức xạ mạnh, không khí có thể bị ion hoá."
- 2."Quá trình ion hoá diễn ra khi các electron bị tách ra khỏi nguyên tử."
Lưu ý khi sử dụng "ion hoá"
Lưu ý về động từ
"ion hoá" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "ion hoá"
ion hoá là động từ trong tiếng Việt. Quá trình biến các phân tử hoặc nguyên tử khí thành các ion. Ví dụ: "Khi tiếp xúc với bức xạ mạnh, không khí có thể bị ion hoá."
Từ liên quan
intranet
Mạng nội bộ của một tổ chức, công ty, cho phép nhân viên trao đổi thông tin và tài nguyên một cách an toàn.
iode
Chất rắn màu xám xanh, có ánh kim, tan nhiều trong rượu, thường được dùng trong sản xuất thuốc sát trùng.
ion
Ion là phần tử hoặc nhóm nguyên tử mang điện tích, thường hình thành do việc mất hoặc nhận electron.
iota
Chữ cái thứ chín trong bảng chữ cái Hi Lạp (ι, I).
iso
Một định dạng hoặc tiêu chuẩn trong ngành công nghiệp, chẳng hạn như tiêu chuẩn ISO cho chất lượng sản phẩm.
isp
Nhà cung cấp dịch vụ Internet, công ty cung cấp kết nối và dịch vụ liên quan đến Internet cho người dùng.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.