ình

Danh từĐộng từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: ình (Danh từ)

Một phần của cơ thể, thường chỉ phần ngực hoặc phần mình.

Ví dụ (3)
  • 1."Mình đau ở phần ình, em nên đi khám bác sĩ."
  • 2."Người ta thường nói rằng ình là trung tâm của cảm xúc."
  • 3."Nhìn vào ình của họ, tôi có thể thấy họ đang rất lo lắng."
2
Động từ

Nghĩa 2: ình (Động từ)

Hành động tự điều chỉnh hoặc tự kiềm chế cảm xúc.

Ví dụ (3)
  • 1."Khi tức giận, bạn nên tự mình ình lại để không nói những điều không hay."
  • 2."Tôi thường ình cảm khi thấy bạn bè gặp khó khăn."
  • 3."Cần phải ình lại một chút trước khi quyết định điều gì đó quan trọng."

Lưu ý khi sử dụng "ình"

Lưu ý về động từ

"ình" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"ình" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "ình" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "ình"

ình là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Một phần của cơ thể, thường chỉ phần ngực hoặc phần mình. Ví dụ: "Mình đau ở phần ình, em nên đi khám bác sĩ."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này