ít nhất
Định nghĩa
Nghĩa 1: ít nhất (Phó từ)
Sử dụng để chỉ mức độ tối thiểu, thể hiện rằng một điều gì đó phải đạt đến mức tối thiểu đó.
- 1."Tôi cần ít nhất ba ngày để hoàn thành công việc này."
- 2."Mỗi tuần bạn nên tập thể dục ít nhất một giờ."
- 3."Chúng ta cần ít nhất hai người để tổ chức sự kiện này."
Nghĩa 2: ít nhất (Liên từ)
Dùng để nối hai mệnh đề, thể hiện một điều kiện tối thiểu.
- 1."Ít nhất là bạn đã cố gắng hết sức."
- 2."Nếu không kịp thì bạn cũng phải gọi điện cho tôi ít nhất một lần."
- 3."Bạn có thể không thích nó, nhưng ít nhất hãy thử một lần."
Lưu ý khi sử dụng "ít nhất"
Đa nghĩa
Từ "ít nhất" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "ít nhất"
ít nhất là phó từ, liên từ trong tiếng Việt. Sử dụng để chỉ mức độ tối thiểu, thể hiện rằng một điều gì đó phải đạt đến mức tối thiểu đó. Ví dụ: "Tôi cần ít nhất ba ngày để hoàn thành công việc này."
Từ liên quan
ít
Có số lượng nhỏ hoặc ở mức thấp.
ít lâu
Khoảng thời gian ngắn không kéo dài lâu.
ít nhiều
Ở mức độ nào đó, có nghĩa là không nhiều thì ít, nhưng vẫn tồn tại.
ít nữa
Chỉ khoảng thời gian ngắn trước khi xảy ra một sự việc hoặc trạng thái nào đó.
ít oi
Có lượng nhỏ, không đủ, thường dùng để chỉ sự ít ỏi.
ít ra
Chỉ một mức độ tối thiểu, không dưới mức này.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.