ì
Định nghĩa
Nghĩa 1: ì (Động từ)
Giữ nguyên trạng thái hoặc thái độ mà không hề thay đổi, kể cả khi có những tác động mạnh từ bên ngoài.
- 1."Nằm ì một chỗ."
- 2."Ai nói gì cũng ì ra."
- 3."Mặc kệ mọi người, cô ấy vẫn cứ ì ra không chịu đi."
- 4."Họ trò chuyện nhưng anh ấy chỉ ì ra không tham gia."
Lưu ý khi sử dụng "ì"
Lưu ý về động từ
"ì" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "ì"
ì là động từ trong tiếng Việt. Giữ nguyên trạng thái hoặc thái độ mà không hề thay đổi, kể cả khi có những tác động mạnh từ bên ngoài. Ví dụ: "Nằm ì một chỗ."
Từ liên quan
êm ấm
Mô tả sự thuận hòa và tốt đẹp trong mối quan hệ gia đình.
êm ắng
Từ chỉ trạng thái yên tĩnh, không có tiếng ồn.
êu
Yêu là một trạng thái cảm xúc mạnh mẽ, thường là tình cảm giữa người với người.
ì oạp
Từ mô phỏng âm thanh của nước vỗ mạnh và liên tiếp vào vật cứng, với âm thanh lúc to lúc nhỏ.
ì xèo
Chỉ hành động đi lại một cách chậm chạp, không có sức sống.
ì à ì ạch
Diễn tả trạng thái chậm chạp, nặng nề, không nhanh nhẹn.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.