im ỉm
Định nghĩa
Nghĩa 1: im ỉm (Tính từ)
Ở trạng thái hoàn toàn không có tiếng động, giống như không có biểu hiện nào của hoạt động.
- 1."Cửa đóng im ỉm."
- 2."Im ỉm như miệng hến."
- 3."Căn phòng trở nên im ỉm sau khi mọi người ra về."
- 4."Chú chó ngồi im ỉm dưới gốc cây suốt cả buổi chiều."
Lưu ý khi sử dụng "im ỉm"
Lưu ý về tính từ
"im ỉm" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "im ỉm"
im ỉm là tính từ trong tiếng Việt. Ở trạng thái hoàn toàn không có tiếng động, giống như không có biểu hiện nào của hoạt động. Ví dụ: "Cửa đóng im ỉm."
Từ liên quan
im thít
Hành động không phát ra âm thanh, giữ yên lặng.
im ả
Ở trong trạng thái yên tĩnh, tạo ra cảm giác dễ chịu và bình yên.
im ắng
Từ chỉ trạng thái yên tĩnh, không có tiếng động.
in
Viết tắt của inch, thường dùng để chỉ đơn vị đo chiều dài.
in hệt
(Phương ngữ) giống nhau một cách hoàn toàn, như là bản sao.
in kim
In bằng cách tạo hình các kí tự bằng những chấm mực rất nhỏ được in sát vào nhau.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.