Từ vựng chủ đề: Ẩm thực
Dưới đây là 142 từ vựng tiếng Việt thuộc chủ đề "Ẩm thực", kèm theo giải nghĩa ngắn gọn. Nhấn vào từng từ để xem định nghĩa chi tiết, ví dụ và cách dùng.
- a-mi-ăngMột loại thức ăn nhẹ, thường được sử dụng trong các bữa tiệc hoặc dịp đặc biệt, bao gồm nhiều loại bánh kẹo và đồ ăn vặt.
- a-trô-pinTên một loại thực phẩm bổ dưỡng, thường được sử dụng trong ẩm thực.
- anh vũ(Văn chương) chỉ về chim vẹt.
- anh đàoCây lớn thuộc vùng ôn đới, họ hàng với hoa hồng, có quả vỏ nhẵn bóng, màu đỏ hoặc vàng nhạt, vị ngọt và có thể ăn được.
- ba baLoại rùa sống ở nước ngọt, có mai cứng và không có vảy.
- ba chỉPhần thịt lợn ở vùng bụng, có ba thớ nạc xen kẽ với mỡ.
- ba khôngMột loại nước giải khát có hương vị ngọt nhẹ, thường dùng trong các bữa tiệc hoặc dịp đặc biệt.
- ba rọi(Phương ngữ) từ chỉ phần thịt ba chỉ.
- ba xị đế(Phương ngữ, Khẩu ngữ) chỉ loại rượu đế, thường được sử dụng trong các dịp tụ tập bạn bè.
- bao tửBộ phận trong cơ thể giúp tiêu hóa thức ăn, thường được gọi là dạ dày.
- barQuầy phục vụ rượu và đồ uống, nơi khách hàng có thể đứng hoặc ngồi trên ghế cao để thưởng thức.
- bchMột loại trái cây nhỏ, có màu xanh hoặc đỏ, thường được sử dụng để chế biến đồ ăn hoặc làm đồ uống.
- bi-tumMột loại trái cây có hình dáng nhỏ, thường có màu sắc bắt mắt và vị ngọt.
- bia hơiBia chưa qua quá trình thanh trùng, thường được đóng trong các thùng và có thời gian bảo quản ngắn.
- bia lonBia uống được được đóng trong các lon nhỏ.
- bia tươiBia được sản xuất và đưa ra sử dụng ngay sau khi hoàn tất, thường có hương vị tươi ngon.
- bo boTên gọi phổ biến của cây ý dĩ.
- bào ngưỐc biển với vỏ đẹp, có một hàng lỗ nhỏ bên vỏ, thường được sử dụng làm đồ mỹ nghệ. Thịt bào ngư là một món ăn quý giá.
- bác(viết hoa) từ mà nhân dân Việt Nam dùng để gọi Chủ tịch Hồ Chí Minh, thể hiện lòng kính yêu.
- bángCây mọc hoang ở các khu rừng ẩm nhiệt đới, thuộc họ dừa. Mặt dưới của lá có màu trắng, thân cây cho ra loại bột có thể ăn được.
- bánhTừ chỉ các đơn vị có hình dạng như chiếc bánh, thường là tròn.
- bánh baoBánh làm từ bột mì đã ủ men, được hấp chín và có thể có nhân mặn hoặc ngọt.
- bánh bàngBánh nhỏ có hình dáng giống quả bàng, được làm từ bột mì, đường và trứng, sau đó nướng chín trong lò.
- bánh bèoBánh được làm từ bột gạo tẻ xay ướt, đổ vào bát hoặc khuôn rồi hấp chín, thường được rắc hành mỡ và ruốc tôm, có hình dáng giống cánh bèo.
- bánh bòBánh được làm từ bột gạo tẻ, ủ với đường và men, khi hấp chín sẽ nở lớn, có độ mềm và xốp.
- bánh bỏngBánh được làm từ gạo nếp, được rang nổ thành bỏng và trộn với mật để tạo thành từng nắm.
- bánh canhMón ăn được chế biến từ bột, nhào kỹ và cắt thành sợi, thường được nấu với tôm, cua hoặc thịt.
- bánh chayBánh hình tròn, dẹt, làm từ bột nếp, nhân đậu xanh, được luộc chín và thả vào nước đường sánh, thường được làm trong dịp Tết Hàn Thực (mồng 3 tháng 3 âm lịch).
- bánh chưngBánh được làm từ gạo nếp, thường có nhân đậu xanh và thịt, được gói bằng lá dong và có hình dạng vuông, được luộc kỹ, phổ biến trong dịp Tết Nguyên Đán.
- bánh cuốnMón ăn truyền thống của Việt Nam, được làm từ bột gạo, cuốn với nhân thịt và nấm, thường ăn kèm nước chấm.
- bánh cáyMột loại bánh truyền thống của người Việt, thường được làm từ gạo nếp, đường, và có hình dạng giống như một miếng hình chữ nhật hoặc vuông.
- bánh cắtMón bánh được làm từ bột mì, thường có hình dạng tròn và được cắt thành những miếng nhỏ hơn.
- bánh cốmBánh cốm là một loại bánh truyền thống của Việt Nam, được làm từ gạo nếp, đậu xanh và thường có nhân dừa. Bánh có màu xanh đặc trưng và thường được dùng trong những dịp lễ hội hoặc để biếu tặng.
- bánh dẻoBánh ngọt dẻo, được làm từ bột gạo nếp rang trộn với nước đường, thường có nhân mứt hoặc mỡ, phổ biến trong dịp Tết Trung Thu.
- bánh gaiBánh được chế biến từ bột gạo nếp và lá gai đã luộc chín, giã nhuyễn, trộn với mật ong, có nhân đậu xanh và cùi dừa, được gói bằng lá chuối khô và hấp chín.
- bánh gioBánh gio, còn gọi là bánh tro, là một loại bánh truyền thống trong văn hóa ẩm thực của một số vùng miền.
- bánh giòBánh được làm từ bột gạo tẻ, có nhân thịt, hành, và mộc nhĩ, được gói trong lá chuối theo hình củ ấu và luộc chín.
- bánh giầyBánh làm từ xôi giã mịn, thường có hình tròn, dẹt, không có nhân hoặc có nhân đậu xanh.
- bánh gốiBánh có nhân thịt, miến, hoặc các nguyên liệu khác, được bọc trong lớp bột và gói lại giống như cái gối hình bán nguyệt, chiên vàng và thường ăn kèm với nước chấm và rau sống.
- bánh hỏiBánh được làm từ bột gạo tẻ, hấp chín thành từng sợi nhỏ hơn bún, thường ăn kèm với thịt quay hoặc nem, phổ biến ở miền Nam.
- bánh inBánh được làm từ bột gạo nếp hoặc bột đậu xanh rang, trộn với đường và nén vào khuôn nhỏ, thường thấy ở miền Trung và miền Nam.
- bánh khoaiBánh được làm từ khoai lang thái mỏng, trộn với bột mì và nước, sau đó rán cho đến khi có màu vàng ruộm.
- bánh khoái(Phương ngữ) Một loại bánh xèo đặc trưng, thường giòn và thơm ngon.
- bánh khúcBánh được làm từ bột gạo nếp trộn với lá rau khúc giã nhỏ, bên trong có nhân đậu xanh và mỡ, được đồ cùng với gạo nếp.
- bánh khảoBánh làm từ bột gạo nếp rang, trộn với đường, cán mỏng và nén vào khuôn; đôi khi có thêm nhân bên trong.
- bánh mìBánh được làm từ bột mì, ủ men và nướng chín, thường được sử dụng làm món ăn chính ở nhiều quốc gia.
- bánh mì gốiBánh mì có hình dạng khối chữ nhật, với kết cấu rất mềm.
- bánh mướtBánh mướt là món bánh truyền thống, tương tự như bánh cuốn, thường được làm từ bột gạo, hấp chín và cuốn lại với nhân.
- bánh nướngBánh có nhân thập cẩm hoặc nhân đậu xanh, được bao bọc bởi lớp bột mỏng và nướng chín trong lò. Món bánh này thường được làm vào dịp Tết Trung Thu.
- bánh nậmBánh nậm là một loại bánh truyền thống ở miền Trung Việt Nam, làm từ bột gạo và được hấp trong lá chuối, thường có nhân làm từ tôm, thịt và nấm.
- bánh nếpMột loại bánh làm từ gạo nếp, thường có nhân bên trong và được hấp hoặc nướng.
- bánh phồngBánh làm từ bột gạo nếp hoặc bột khoai sọ trộn với đường, được nướng cho phồng lên, có vị giòn.
- bánh phồng tômMột loại bánh nhẹ, giòn, được làm từ bột gạo và tôm, thường được ăn như món ăn vặt hoặc làm món ăn kèm.
- bánh phởMón ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở (sợi bột mỳ) và nước dùng, thường kết hợp với thịt bò hoặc gà, rau thơm và gia vị.
- bánh quyMột loại bánh ngọt có dạng nhỏ, thường có hình tròn hoặc hình khác, được làm từ bột mì, đường, bơ và một số hương liệu khác.
- bánh quếBánh quế là một loại bánh mỏng, giòn, thường có hình dạng giống như chiếc trống, được làm từ bột gạo, đường và nước, thường có vị ngọt và thơm.
- bánh ránBánh được làm từ bột gạo nếp, thường có nhân đậu xanh và đường, hoặc nhân thịt, miến, v.v., được rán vàng giòn.
- bánh tai voiBánh được chế biến từ bột mì và đường, nướng chín, có hình dạng giống tai voi.
- bánh troBánh tro là một loại bánh truyền thống của người Việt, thường được làm từ gạo nếp, có hình dạng trụ tròn và được bọc trong lá chuối, thường được ăn trong các dịp lễ Tết.
- bánh trung thuBánh nướng và/hoặc bánh dẻo được truyền thống dùng trong dịp Tết Trung Thu.
- bánh tráiBánh dùng để ăn, thường dùng để chỉ một cách tổng quát các loại bánh.
- bánh tráng(Phương ngữ) loại bánh mỏng, thường được làm từ gạo và được phơi khô để sử dụng trong các món ăn.
- bánh trôiBánh làm từ bột gạo nếp, tạo thành viên tròn, có nhân đường, được nấu chín bằng cách thả vào nước sôi, thường được thưởng thức vào dịp Tết Hàn Thực (mồng 3 tháng 3 âm lịch).
- bánh tàyBánh tét có kích thước nhỏ hơn bánh tét truyền thống.
- bánh tétBánh được làm từ nguyên liệu tương tự như bánh chưng nhưng có hình dạng trụ lớn và dài, thường được phổ biến ở một số địa phương (miền Trung và miền Nam) vào dịp Tết Nguyên Đán.
- bánh tômMón bánh được làm từ bột gạo hoặc bột mì, chiên cùng tôm, thường được ăn kèm với nước chấm và rau sống.
- bánh tổBánh được chế biến từ bột gạo nếp và nước đường hoặc mật, được đổ vào rọ tre đan có lót lá chuối (hình dáng giống tổ chim), rồi hấp chín. Bánh tổ thường được làm ở một số địa phương miền Trung và miền Nam vào dịp Tết Nguyên Đán, có thể ăn ngay hoặc rán vàng.
- bánh xèoMón bánh được làm từ bột gạo tẻ xay ướt, được tráng mỏng trên chảo và gập đôi lại, bên trong thường có nhân tôm, thịt, giá và hành.
- bánh ítBánh được làm từ bột gạo nếp, có nhân thịt hoặc đậu xanh, được gói bằng lá chuối và có hình chóp, thường được luộc chín. Bánh ít phổ biến ở miền Trung và Nam Việt Nam.
- bánh úBánh được làm từ gạo nếp, được gói bằng lá và tạo hình tháp nhỏ có bốn góc, sau đó luộc chín.
- bánh ú troBánh tro được gói hình tháp, thường được làm từ gạo nếp và nhân đậu xanh.
- bánh đaThức ăn được làm từ bột gạo, thường được tráng mỏng và cắt thành sợi.
- bánh đa nemBánh đa được dùng để gói nem hoặc cuốn gỏi ăn sống, thường có hình tròn hoặc vuông, được làm từ bột gạo và tráng mỏng.
- bánh đúcBánh được chế biến từ bột gạo tẻ hoặc bột ngô, hòa với nước vôi trong và hàn the, sau khi nấu chín sẽ được đổ ra tạo thành tảng đông cứng.
- bánh đậu xanhBánh được làm từ bột đậu xanh rang thơm, trộn với đường, sau đó nén vào khuôn nhỏ.
- bánh ướtMón bánh làm từ bột gạo, hấp chín, thường được dùng kèm với nhân và nước chấm.
- bánh ếchMột loại bánh chiên, có hình dạng giống con ếch, thường được làm từ bột gạo, nhân thịt hoặc tôm và có lớp vỏ giòn.
- bát chậuBát lớn có hình dạng tương tự như chậu, thường được sử dụng để đựng canh.
- bát ô tôBát có kích thước lớn và sâu, thường được dùng để đựng thức ăn.
- bèo nhèoChỉ phẩm chất mềm, nhão và nhăn nheo của một vật, thường là thịt.
- béo núc(Khẩu ngữ) chỉ sự béo đến mức căng tròn, trông như có nhiều thịt.
- bêCon bò non.
- bình bánBình bán là tên gọi một loại bình dùng để chứa và bán các loại nước giải khát, thường thấy tại các quán hoặc cửa hàng.
- bình toongChai lớn dùng để đựng rượu.
- bíCây thuộc họ bầu, có khả năng leo hoặc bò, với nhiều loài khác nhau; quả của nó được sử dụng để chế biến thực phẩm.
- bí ngôMột loại quả có hình dáng tròn hoặc bầu dục, thường có màu vàng hoặc cam, dùng trong nấu ăn và làm món tráng miệng.
- bí phấnLoại bí có vỏ mỏng, có thể được dùng để chế biến thành nhiều món ăn ngon.
- bí rợ(Phương ngữ) là từ chỉ quả bí đỏ, loại rau củ thường được sử dụng trong nấu ăn.
- bí tỉ(Thông tục) (say rượu, bia) đến mức không còn biết gì nữa.
- bí đaoBí quả dài, có vỏ màu xanh, khi non có lông và khi già có lớp phấn trắng ở bên ngoài, ruột có màu trắng.
- bí đỏBí là một loại quả to, có hình cầu dẹt với những đường khía dọc, thịt màu vàng đỏ, và hạt có thể được sử dụng làm thuốc.
- bí ửBí ử là một loại bí có hình dáng gần giống bí đỏ với thịt quả có màu đỏ.
- bích quyBánh quy, món ăn nhẹ thường có dạng giòn và được làm từ bột, đường, và bơ.
- bíp tếtMón ăn kiểu Âu, được chế biến từ thịt bò nướng trong chảo, thường được phục vụ nguyên miếng.
- bít cốtBánh được làm từ bánh mì, cắt thành miếng nhỏ và sau đó được sấy khô hoặc rán cho giòn.
- bít-mútMột loại thực phẩm chế biến từ bột và nước, thường có hình dạng dài, được ăn kèm với các món khác.
- bò hócMắm được làm từ cá, dùng để ươn, là một món ăn truyền thống của người Khơ Me.
- bơChất béo màu vàng nhạt được tách ra từ sữa tươi.
- bạc thauCây thuộc họ khoai lang, có mặt dưới lá phủ lông trắng giống bạc, thường được dùng làm thuốc.
- bạch tuộcĐộng vật không xương sống sống ở biển, thuộc họ mực, có thân hình tròn dẹt và nhiều tay (vòi) dài để bắt mồi.
- bạch đậu khấuCây thân cỏ thuộc họ gừng, có thân rễ nằm ngang, lá dài với mặt dưới có lông. Hoa mọc ở gốc, quả có màu trắng mốc và có khía dọc. Cây này được dùng vừa làm thuốc vừa làm gia vị trong ẩm thực.
- bạng nhạng(Phương ngữ) chỉ miếng thịt có nhiều mỡ hoặc thịt không chắc chắn.
- bầu eoCái bầu có hình dạng thon hoặc hẹp ở giữa, thường dùng để chỉ các loại bầu có hình dáng tương tự.
- bầu saoQuả bầu lớn, có màu xanh lục và lốm đốm trắng.
- bắpTừ chỉ bắp thịt (nói tắt).
- bắp cơBắp cơ là một loại thực phẩm được làm từ bắp ngọt, thường được chế biến thành các món ăn như xào, nấu canh hoặc làm nước giải khát.
- bắp cảiLoại cải có lá to, dày, xếp chồng lên nhau, cuộn chặt thành hình tròn hoặc dẹt ở đỉnh thân.
- bắp ngôBộ phận hình bắp được coi là quả của cây ngô, gồm một lõi xốp mang nhiều hạt, bọc trong bẹ.
- bằmTừ địa phương dùng để chỉ hành động chặt nhỏ hoặc cắt nhỏ thực phẩm.
- bếpGian nhà dùng để đặt bếp và nấu ăn.
- bếp núcNhững công việc chuẩn bị ở phía sau, thường tốn công sức nhưng ít ai nhìn thấy, nhằm phục vụ cho một công việc nào đó.
- bếp nướcTừ chỉ không gian hoặc dụng cụ dùng để nấu nướng và chuẩn bị thức ăn.
- bốc bảiHành động lấy thức ăn một cách tự nhiên mà không cần đến dụng cụ ăn.
- bồ quânCây nhỡ có thân có gai to, lá hình trái xoan với răng khía, quả chín có màu đỏ tím và có vị hơi chua.
- bồ đào(Từ cũ) (cây, quả) nho, thường được sử dụng trong văn chương và các món ăn truyền thống.
- bồi bànNgười làm thuê chuyên phục vụ khách tại bàn ăn.
- bồi bếpNgười đàn ông làm công việc phục vụ, như bồi bàn hoặc bếp, thường trong nhà hàng hoặc khách sạn.
- bỗ bãTừ dùng để chỉ món ăn hoặc bữa ăn đầy đủ nhưng không ngon, thường do cách chế biến đơn giản, chỉ để đảm bảo no bụng.
- ámMón ăn được chế biến từ cả con cá hoặc một khúc cá to, được rán vàng, nấu với gạo, có nhiều nước và các loại rau thơm.
- áp chảoRán (thường là thịt) với một lượng mỡ rất ít, giúp giữ được hương vị và độ mềm của thực phẩm.
- át-mốt-pheThức uống có chứa caffeine, thường được dùng để tỉnh táo hoặc tăng cường sự tập trung.
- â,âBánh mì được làm từ bột mì và một phương pháp nướng đặc trưng, thường được dùng làm thức ăn nhanh hoặc bữa sáng.
- ă,ăThể hiện sự mỏng manh, yếu ớt hoặc không chắc chắn.
- ănTừ chỉ đơn vị tiền tệ hoặc đo lường có thể đổi ngang giá.
- ăn gỏiHành động thưởng thức món gỏi, một loại salad chua, thường được chế biến từ rau củ và hải sản.
- ăn khách(Khẩu ngữ) chỉ những mặt hàng hoặc loại hình dịch vụ được khách hàng ưa chuộng và bán chạy.
- ăn liềnTừ dùng để chỉ những món ăn có thể sử dụng ngay, không cần chế biến hay nấu nướng.
- ăn mặn khát nướcCảm giác khát nước do ăn các món mặn hoặc có nhiều muối.
- ăn rởHành động ăn uống kém chất lượng hoặc không ngon.
- ăn sươngHành động ăn sáng sớm, thường là một bữa ăn nhẹ, nhanh chóng trước khi bắt đầu công việc trong ngày.
- ăn sống nuốt tươiHành động ăn thực phẩm sống mà không qua chế biến, thường dùng để chỉ việc ăn hải sản hoặc một số loại thực phẩm khác khi còn tươi sống.
- ăn trả bữaĂn khỏe và rất ngon miệng sau khi vừa khỏi ốm.
- ăn trầuHành động nhai trầu đã được têm cùng với cau để tạo hương vị, giúp thơm miệng và làm đỏ môi, một phong tục lâu đời ở Việt Nam.
- ăn tươi nuốt sốngĂn trực tiếp thực phẩm mà không qua chế biến, đề cập đến sự sống động và tươi ngon của thức ăn.
- ăn tạpTừ dùng để chỉ hành động ăn nhiều loại thức ăn khác nhau, không kén chọn.
- ăn uốngHành động ăn và uống, thường nhân dịp nào đó.
- ăn vãChỉ việc ăn thức ăn mà không kết hợp với cơm.
- ăn xó mó niêuHành động ăn uống trong một không gian nhỏ hẹp, thường liên quan đến việc cùng ngồi ăn với nhau trong bữa ăn, tạo sự gắn kết và thân mật.
- ăn đườngHành động ăn uống hoặc chi tiêu cho việc ăn uống trong quá trình đi đường dài.
- ăn đậm(Khẩu ngữ) có nghĩa là ăn nhiều, ăn no hoặc ăn uống thỏa thích.
- ẩmCó độ ẩm, thấm nước hoặc chứa nhiều hơi nước.
- ẩm thựcTừ chỉ hoạt động ăn uống, thường liên quan đến văn hóa và nghệ thuật chế biến thực phẩm.